MFK Ružomberok vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 0-1 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 1, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
- Phong độ
- WLLWD MFK Ružomberok
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- 29' Matúš Malý
- 45'+1 0-1 N. Marcelli · L. Pauschek
- HT0-1
- 46' ▲ M. Boďa ▼ A. Tučný
- 58' ▲ Š. Gerec ▼ J. Hladík
- 67' Alexander Selecký
- 69' ▲ S. Šefčík ▼ O. Luterán
- 69' ▲ A. Mojžiš ▼ J. Maslo
- 74' ▲ F. Lichý ▼ M. Vojtko
- 74' ▲ C. Blackman ▼ N. Marcelli
- 78' Kyriakos Savvidis
- 81' ▲ K. Domonkos ▼ M. Zsigmund
- 90'+4 ▲ T. Marušin ▼ L. Pauschek
- 90' ▲ R. Božík ▼ J. Zmrhal
- FT0-1
Đội hình
- 34T. Frühwald 7.3
- 22Š. Gabriel 6.7
- 32M. Malý 6.5
- 3J. Maslo ▼ 69' 6.9
- 4O. Luterán ▼ 69' 6.5
- 24M. Zsigmund ▼ 81' 7.2
- 11S. Lavrinčík 6.9
- 28A. Selecký 7.2
- 14J. Hladík ▼ 58' 6.6
- 30M. Chrien 6.6
- 17A. Tučný ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 18M. Boďa ▲ 46' 7.0
- 15Š. Gerec ▲ 58' 6.9
- 10S. Šefčík ▲ 69' 6.2
- 2A. Mojžiš ▲ 69' 6.3
- 8K. Domonkos ▲ 81' 6.6
- 6T. Múdry
- 39J. Kotula
- 1D. Ťapaj
- 20M. Chobot
- 82M. Borjan 7.2
- 25L. Pauschek ⇢ ▼ 90' 7.2
- 12K. Bajrič 6.6
- 4G. Kashia 7.2
- 27M. Vojtko ▼ 74' 7.3
- 20J. Kankava 7.2
- 6K. Wimmer 7.0
- 88K. Savvidīs 6.6
- 33J. Kucka 6.9
- 18N. Marcelli ⚽ ▼ 74' 7.5
- 8J. Zmrhal ▼ 90' 7.2
Dự bị 8
- 26F. Lichý ▲ 74' 6.9
- 28C. Blackman ▲ 74' 6.6
- 3T. Marušin ▲ 90'
- 17R. Božík ▲ 90'
- 35A. Hrdina
- 31M. Trnovský
- 14B. Spáčil
- 15M. Marko
Thống kê
02⚑3
⚑210
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm13
3Trúng đích7
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc2
3Việt vị2
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
6Cứu thua3
389Chuyền bóng463
274Chuyền chính xác349
70%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu61
71Ghi được129
59Thủng lưới69
1.42Bàn thắng mỗi trận2.11
15Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn42
36Hiệp hai71