Al-Hazm
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Taawoun FC

Al-Hazm vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 1-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 2, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraidah
Trọng tài
Ivan Bebek, Croatia
Phong độ
LLDDW Al-Hazm
LDLDL Al Taawoun FC
  1. 34' Yousef Kalfa
  2. 36' Ryan Al-Mousa
  3. 45' Alemão
  4. 45' Léandre Tawamba
  5. HT0-0
  6. 59' Rodolfo · Khaled Al Barakah 1-0
  7. 62' Héldon Jhonnattann
  8. 63' Heldon
  9. 63' Abdulmajeed Al-Swat Saeed Al Dosari
  10. 67' Mohammed Al Saiari G. Álvarez
  11. 69' 1-1 L. Tawamba Kana · Héldon
  12. 74' Hamed Al Maqati Yousef Qalfa
  13. 81' Jehad Al Hussain Ryan Al Mousa
  14. 85' Ali Kharmi J. Pajoy
  15. 88' Masood Bekheet
  16. 90' Mohammed Al Saiari
  17. FT1-1

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Isăilă
  1. 30M. Asselah 8.1
  2. 4Alemão 6.3
  3. 3Khaled Al Barakah 7.0
  4. 77Saif Hussain 6.4
  5. 88Muralha 7.4
  6. 8Rodolfo 7.8
  7. 9Yousef Qalfa ▼ 74' 6.6
  8. 32Masood Bekheet 6.8
  9. 16Ismael Musallami 6.7
  10. 26J. Pajoy ▼ 85' 6.5
  11. 19G. Álvarez ▼ 67' 6.8

Dự bị 9

  1. 70Mohammed Al Saiari ▲ 67' 6.6
  2. 11Hamed Al Maqati ▲ 74' 6.6
  3. 99Ali Kharmi ▲ 85' 7.0
  4. 20Abdullah Al Harbi
  5. 21Dawood Al Saeed
  6. 27Salem Saeed
  7. 10C. Feraud
  8. 12Abdulrahman Al Rio
  9. 6Tareg Alkabe
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 1Cássio 7.2
  2. 4Ricardo Machado 7.0
  3. 13Ibrahim Al Zubaidi 7.0
  4. 5Talal Alabsi 6.4
  5. 27Saeed Al Dosari ▼ 63' 6.9
  6. 18Madallah Alolayan 7.2
  7. 6Ryan Al Mousa ▼ 81' 6.8
  8. 17C. Amissi 6.7
  9. 12Jhonnattann ▼ 62' 6.4
  10. 3L. Tawamba Kana 8.1
  11. 9Abdulfattah Mohamed Adam 7.2

Dự bị 9

  1. 20Héldon ▲ 62' 7.0
  2. 80Abdulmajeed Al-Swat ▲ 63' 6.9
  3. 10Jehad Al Hussain ▲ 81' 6.1
  4. 70Ismael Al Maghrabi
  5. 7Rabeaa Sefiani
  6. 28Jufain Al Bishi
  7. 19Ibrahim Aloytabi
  8. 23Hussain Shaian
  9. 88Hamdan Al Ruwaili

Thống kê

043
830
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm17
6Trúng đích8
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc8
6Việt vị1
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua5
284Chuyền bóng418
183Chuyền chính xác330
64%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 69 - 27 +42 70
2
Al Hilal SFC
30 66 - 33 +33 69
3
Al Taawoun FC
30 61 - 31 +30 56
4
Al Ahli Saudi FC
30 68 - 41 +27 55
5
Al Shabab FC (Riyadh)
30 39 - 25 +14 54
6
Al-Faisaly FC
30 51 - 47 +4 43
7
Al Wehda Club
30 41 - 41 0 42
8
Al Raed FC
30 38 - 48 -10 38
9
Al Fateh SC
30 32 - 45 -13 35
10
Al-Ittihad
30 44 - 45 -1 34
11
Ettifaq FC
30 40 - 55 -15 33
12
Al-Fayha
30 36 - 52 -16 32
13
Al-Hazm
30 33 - 50 -17 31
14
Al-Qadisiyah FC
30 34 - 51 -17 28
15
Al Baten
30 29 - 53 -24 25
16
Ohod
30 25 - 62 -37 21
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
33Ghi được62
51Thủng lưới33
1.06Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu