Al-Hazm
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Taawoun FC

Al-Hazm vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 0-0 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 31 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 2, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Trọng tài
Khaled Al Teris
Phong độ
LLDDW Al-Hazm
LDLDL Al Taawoun FC
  1. 12' Mohammed Abusabaan
  2. 14' Osama Al Khalaf
  3. 25' Sultan Madash Hasan Kadesh
  4. 45' Faisal Darwish
  5. HT0-0
  6. 65' Thaar Hussain Nasser Al-Daajani
  7. 86' Fahad Ayidh Al Rashidi Héldon
  8. 88' Mansor Hamzi Jonathan Cafú
  9. FT0-0

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Isăilă
  1. 30M. Asselah 7.2
  2. 7Wesam Al-Sowayed 7.2
  3. 4Alemão 6.8
  4. 28Abdullah Al-Shammari 7.4
  5. 74K. Yoda 7.2
  6. 33D. Fettouhi 8.3
  7. 88Muralha 7.6
  8. 11Abdulaziz Al-Nashi 7.0
  9. 37Osama Al Khalaf 7.0
  10. 19Jonathan Cafú ▼ 88' 6.9
  11. 99C. Strandberg 6.3

Dự bị 9

  1. 15Mansor Hamzi ▲ 88'
  2. 70Ahmed Al-Shamrani
  3. 16Naif Al-Mousa
  4. 20Y. Omar
  5. 6Omar Mohammed
  6. 17Faris Al Alayaf
  7. 3Abdulrahman Al Yami
  8. 23Hassan Al-Habib
  9. 1Dawood Al Saeed
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vítor Campelos
  1. 1Cássio 8.1
  2. 4Ricardo Machado 7.1
  3. 14Hasan Kadesh ▼ 25' 6.6
  4. 5Talal Alabsi 7.3
  5. 55Sandro Manoel 7.0
  6. 8Nildo Petrolina 6.6
  7. 66Mohammed Abusabaan 7.2
  8. 25Faisal Darwish 6.8
  9. 11Nasser Al-Daajani ▼ 65' 6.5
  10. 24Mohammad Al Sahlawi 6.8
  11. 20Héldon ▼ 86' 6.6

Dự bị 9

  1. 27Sultan Madash ▲ 25' 6.3
  2. 41Thaar Hussain ▲ 65' 6.6
  3. 15Fahad Ayidh Al Rashidi ▲ 86'
  4. 2Yaseen Barnawi
  5. 99Malek Al Abdulmonam
  6. 33Ahmad Asiri
  7. 23Hussain Shae'an
  8. 44Saleh Al-Saeed
  9. 16Fahd Al Hamad

Thống kê

013
320
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm10
4Trúng đích1
8Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị1
22Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
351Chuyền bóng437
280Chuyền chính xác361
80%Chính xác chuyền83%

So sánh

32Trận đấu36
41Ghi được53
62Thủng lưới41
1.28Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu