Al Taawoun FC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Hazm

Al Taawoun FC vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 2-2 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 3, hòa 5, Al-Hazm thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
LDLDL Al Taawoun FC
LLDDW Al-Hazm
  1. 23' R. B. Martinez Tobinson · C. Zambrano 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' 1-1 F. Martins · S. Al Rashid
  4. 51' Meshal Alaeli
  5. 55' 1-2 Y. Al Shammari · F. Martins
  6. 58' Saud Al Rashed
  7. 59' B. Al Hurayji M. Al Alaeli
  8. 70' M. Al Qahtani M. Al Kuwaykibi
  9. 71' A. Hawsawi Victor Hugo
  10. 71' A. Adam C. Zambrano
  11. 74' M. Al Yami A. Bah
  12. 79' A. Al Dhuwayhi F. Martins
  13. 79' N. Al Habashi Y. Al Shammari
  14. 83' S. M. Al Aqel M. M. Mahzari
  15. 85' R. B. Martinez Tobinson 2-2
  16. 90'+1 A. Al Khaibary M. Carvalho
  17. FT2-2

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 1Mailson 7.3
  2. 5M. Mahzari ▼ 83' 6.3
  3. 24M. Sembene 6.7
  4. 55M. Al Dossari 7.3
  5. 2M. Al Alaeli ▼ 59' 6.3
  6. 6Victor Hugo ▼ 71' 6.2
  7. 18A. El Mahdioui 6.9
  8. 11A. Fulgini 6.9
  9. 19C. Zambrano ▼ 71' 7.3
  10. 10R. B. Martinez Tobinson ⚽2 7.9
  11. 7M. Al Kuwaykibi ▼ 70' 7.0

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 43N. Al Hawairy
  3. 66B. Al Hurayji ▲ 59' 6.7
  4. 44A. Al Marwani
  5. 29A. Bahusayn
  6. 77A. Hawsawi ▲ 71' 6.9
  7. 17S. M. Al Aqel M. ▲ 83' 6.7
  8. 9A. Adam ▲ 71' 6.5
  9. 15M. Al Qahtani ▲ 70' 6.3
Al-Hazm Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jalel Kadri
  1. 14B. Varela 7.0
  2. 2S. Al Rashid 7.3
  3. 13A. Al Shanqiti 6.0
  4. 34A. Al Dakheel 6.9
  5. 27A. Al Nakhli 6.3
  6. 24A. Bah ▼ 74' 6.2
  7. 32L. Rosier 7.2
  8. 80M. Carvalho ▼ 90' 7.0
  9. 11A. Sayoud 7.2
  10. 7Y. Al Shammari ▼ 79' 7.7
  11. 10F. Martins ▼ 79' 8.2

Dự bị 9

  1. 23I. Zaied
  2. 82A. Al Harbi
  3. 5M. Al Yami ▲ 74' 6.3
  4. 26A. Al Dhuwayhi ▲ 79' 6.3
  5. 19N. Al Habashi ▲ 79' 6.5
  6. 8A. Al Harajin
  7. 15A. Al Khaibary ▲ 90'
  8. 70A. Al Shamrani
  9. 20N. Al Bashri

Thống kê

017
110
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm11
4Trúng đích6
0Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
7Phạt góc1
4Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
498Chuyền bóng402
416Chuyền chính xác319
84%Chính xác chuyền79%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
64Ghi được41
55Thủng lưới59
1.64Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu