Al-Hazm vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 1-0 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 2, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
- Trọng tài
- Khaled Al Teris, Saudi Arabia
- Phong độ
- LLDDW Al-Hazm
- LDLDL Al Taawoun FC
- 3' Aboubacar Bah 1-0
- 26' ▲ Mohammed Al Hamdani ▼ Abdulaziz Al-Dwehe
- 45'+4 ▲ Mohammed Al-Aqel ▼ Mohammed Bassam Al Hurayji
- HT1-0
- 48' Saif Rajab
- 58' ▲ Ahmed Al-Nakhli ▼ Mohamed Amine Ben Hamida
- 58' ▲ Ahmed Al-Shamrani ▼ Elton Acolatse
- 65' Abdurahman Al-Dakheel
- 67' ▲ Ibrahim Mohannashi ▼ Nedim Bajrami
- 67' ▲ Rakan Al Tulayhi ▼ Awn Al-Saluli
- 74' Sultan Tanker
- 80' ▲ Mohammed Al-Kuwaykibi ▼ Saif Rajab
- 87' ▲ Abdullah Al Shanqiti ▼ Sofiane Bendebka
- 88' ▲ Aboubacar·Diakite ▼ Afimico Pululu
- FT1-0
Đội hình
- 23Ibrahim Zaid 8.0
- 2Saud Al Rashed 7.0
- 4Sultan Tanker 6.9
- 34Abdulrahman Al-Dakheel 7.2
- 3A. Ben Hmida 7.3
- 17Bonheur Mugisha 6.5
- 24A. Bah ⚽ 8.2
- 22Abdul Aziz Sulaiman Al Dhuwayhi 6.9
- 28S. Bendebka ▼ 87' 6.4
- 7E. Acolatse ▼ 58' 7.0
- 9Afimico Pululu ▼ 88' 6.2
Dự bị 9
- 27Ahmed Al Nakhli ▲ 58' 6.7
- 13Abdullah Al Shanqiti ▲ 87' 7.1
- 77M. Al Hamdani ▲ 26' 6.8
- 5Mohammed Issa
- 70Ahmed Al Shamrani ▲ 58' 6.6
- 10A. Sayoud
- 29Aboubacar Diakite ▲ 88' 6.5
- 11Waleed Al Shanqiti
- 33Majed Al-Ghamdi
- 1Mailson 7.1
- 5Z. Belaïd 6.8
- 93Awn Al Saluli ▼ 67' 6.9
- 32Muteb Al Mufarrij 6.8
- 88M. Petkov 6.3
- 18A. El Mahdioui 7.2
- 19O. Dorley 6.5
- 8P. Guiagon 6.9
- 14S. Rajab ▼ 80' 6.5
- 10N. Bajrami ▼ 67' 6.1
- 20Mohammed Bassam Al Hurayji ▼ 45' 6.3
Dự bị 9
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▲ 80' 6.7
- 40Ibrahim Mahnashi 6.2
- 17Mohammed Al Aqel ▲ 45' 6.3
- 23Rakan Al Tulayhi ▲ 67' 6.4
- 16Faris Al Ghamdi
- 4Nasser Al Haleel
- 70A. Hendi
- 30Abdullah Al Jadani
- 55Jair Antonio Collahuazo Vaca
Thống kê
02⚑4
⚑910
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm20
4Trúng đích5
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn9
4Phạt góc9
2Việt vị6
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
235Chuyền bóng588
161Chuyền chính xác521
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 5 | +12 | 15 | |
| 2 | 6 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 3 | 6 | 13 - 5 | +8 | 15 | |
| 4 | 6 | 9 - 5 | +4 | 14 | |
| 5 | 6 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 6 | 6 | 12 - 8 | +4 | 12 | |
| 7 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 6 - 6 | 0 | 8 | |
| 11 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 12 | 6 | 6 - 16 | -10 | 5 | |
| 13 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 14 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 17 | 6 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 18 | 6 | 5 - 13 | -8 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
8Trận đấu10
9Ghi được12
10Thủng lưới9
1.13Bàn thắng mỗi trận1.2
2Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai6