Al-Hazm
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Al Taawoun FC

Al-Hazm vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 3-3 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 2, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Trọng tài
Shukri Al Hanfosh
Phong độ
LLDDW Al-Hazm
LDLDL Al Taawoun FC
  1. 10' Sumaihan Al-Nabet
  2. 23' 0-1 L. Tawamba · Sandro Manoel
  3. 34' 0-2 A. Gamarra · Yazeed Al Bakr
  4. 40' Abdulhadi Al-Harajin · O. John 1-2
  5. 43' Abdulhadi Al-Harajin
  6. 43' Abdulhadi Al-Harajin
  7. 45'+6 Nawaf Al-Sabhi
  8. HT1-2
  9. 55' 1-3 L. Tawamba · Sumayhan Al-Nabit
  10. 57' Sultan Faqihi Masoud Bakheet
  11. 57' I. Tandia Ibrahim Al-Barakah
  12. 64' Ryan Al-Mousa Sumayhan Al-Nabit
  13. 65' Carlos Strandberg
  14. 66' Mohammed Abusabaan
  15. 69' O. John 2-3
  16. 75' Fahad Al-Rashidi L. Tawamba
  17. 78' Suleiman Al-Saeed Abdulhadi Al-Harajin
  18. 79' Ahmed Al-Juwaid Ahmed Al-Najei
  19. 87' Ryan Al-Mousaphản lưới 3-3
  20. 90'+1 Abdullah Al-Shammari O. John
  21. 90'+2 Hassan Al-Amri Mohammed Abusabaan
  22. FT3-3

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: André Gaspar
  1. 1Dawood Al Saeed 5.9
  2. 27Neris 6.9
  3. 5Ahmed Al-Najei ▼ 79' 6.5
  4. 34Abdulrahman Al-Dakheel 6.3
  5. 66Farhan Al-Aazmi 6.5
  6. 20Tiago Rodrigues 6.6
  7. 7Abdulhadi Al-Harajin ▼ 78' 6.3
  8. 32Masoud Bakheet ▼ 57' 6.0
  9. 81Ibrahim Al-Barakah ▼ 57' 6.7
  10. 11O. John ▼ 90' 7.6
  11. 99C. Strandberg 6.3

Dự bị 9

  1. 14Sultan Faqihi ▲ 57' 6.6
  2. 10I. Tandia ▲ 57' 7.0
  3. 77Suleiman Al-Saeed ▲ 78' 6.5
  4. 6Ahmed Al-Juwaid ▲ 79' 6.7
  5. 28Abdullah Al-Shammari ▲ 90'
  6. 41Thaar Al-Otaibi
  7. 23Ibrahim Zaid
  8. 9Y. Omar
  9. 24Fahad Al-Obaid
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. El Maestro
  1. 1Cássio 5.9
  2. 85Nawaf Al-Subhi 6.3
  3. 4Iago Santos 6.2
  4. 14Hassan Kadesh 6.7
  5. 2Yazeed Al Bakr 6.2
  6. 55Sandro Manoel 7.2
  7. 23Mohammed Abusabaan ▼ 90' 6.7
  8. 17C. Amissi 6.7
  9. 10A. Gamarra 7.7
  10. 8Sumayhan Al-Nabit ▼ 64' 6.5
  11. 3L. Tawamba ⚽2 ▼ 75' 8.2

Dự bị 9

  1. 80Ryan Al-Mousa ▲ 64' 6.0
  2. 7Fahad Al-Rashidi ▲ 75' 6.3
  3. 77Hassan Al-Amri ▲ 90'
  4. 5Tareq Abdullah
  5. 6Mohammed Al-Ghamdi
  6. 16Fahad Al-Hamad
  7. 22Yaqoub Al Hassan
  8. 21Moataz Al-Baqaawi
  9. 31Saad Yaslam

Thống kê

014
330
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm10
4Trúng đích4
2Chệch đích1
1Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
4Phạt góc3
0Việt vị5
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
364Chuyền bóng328
270Chuyền chính xác246
74%Chính xác chuyền75%

So sánh

33Trận đấu34
26Ghi được52
53Thủng lưới55
0.79Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu