Al Taawoun FC vs Al-Hazm
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 3, hòa 5, Al-Hazm thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraidah
- Trọng tài
- Luis Godinho
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- LLDDW Al-Hazm
- 9' Masood Bekheet
- 23' Cedric Amissi
- 25' Muralha
- 34' 0-1 Yaseen Barnawiphản lưới
- 45' Sandro Manoel
- 45'+4 Héldon 1-1
- HT1-1
- 62' Masood Bekheet
- 62' Masood Bekheet
- 64' ▲ Ahmed Al-Shamrani ▼ Y. Omar
- 67' ▲ Abdulmajeed Al-Swat ▼ Ibrahim Al Zubaidi
- 81' Naif Mousa
- 81' ▲ Ghallab Al-Enezi ▼ I. Tandia
- 85' ▲ Fahad Ayidh Al Rashidi ▼ Rabeaa Sefiani
- 90'+2 ▲ Mansour Almuwallad ▼ Héldon
- 90'+5 ▲ Abdulrahman Al Yami ▼ Hassan Al-Habib
- FT1-1
Đội hình
- 1Cássio 6.8
- 4Ricardo Machado 7.1
- 13Ibrahim Al Zubaidi ▼ 67' 5.9
- 5Talal Alabsi 6.7
- 2Yaseen Barnawi 6.8
- 55Sandro Manoel 6.9
- 8Nildo Petrolina 6.8
- 17C. Amissi 5.7
- 7Rabeaa Sefiani ▼ 85' 6.5
- 20Héldon ⚽ ▼ 90' 7.4
- 3L. Tawamba Kana 6.6
Dự bị 8
- 80Abdulmajeed Al-Swat ▲ 67' 6.1
- 15Fahad Ayidh Al Rashidi ▲ 85' 6.3
- 9Mansour Almuwallad ▲ 90'
- 77Mohammed Harzan
- 23Hussain Shae'an
- 33Ahmad Asiri
- 11Nasser Al-Daajani
- 29Abdullah Al-Joui
- 30M. Asselah 6.6
- 16Naif Al-Mousa 6.8
- 4Alemão 7.5
- 77Saif Hussain 7.0
- 33D. Fettouhi 7.0
- 10I. Tandia ▼ 81' 6.4
- 88Muralha 7.0
- 23Hassan Al-Habib ▼ 90' 7.9
- 32Masood Bekheet 6.4
- 15Mansor Hamzi 6.2
- 20Y. Omar ▼ 64' 6.4
Dự bị 9
- 70Ahmed Al-Shamrani ▲ 64' 6.7
- 12Ghallab Al-Enezi ▲ 81' 6.0
- 3Abdulrahman Al Yami ▲ 90'
- 7Wesam Al-Sowayed
- 24Maher Al Mutairi
- 28Abdullah Al-Shammari
- 1Dawood Al Saeed
- 11Abdulaziz Al-Nashi
- 17Faris Al Alayaf
Thống kê
02⚑1
⚑241
68%Kiểm soát bóng32%
11Dứt điểm3
4Trúng đích2
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
1Phạt góc2
2Việt vị3
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
500Chuyền bóng229
412Chuyền chính xác156
82%Chính xác chuyền68%
So sánh
36Trận đấu32
53Ghi được41
41Thủng lưới62
1.47Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai21