Al Taawoun FC
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Hazm

Al Taawoun FC vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 4-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 3, hòa 5, Al-Hazm thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
LDLDL Al Taawoun FC
LLDDW Al-Hazm
  1. HT0-0
  2. 46' Abdulfattah Adam Sattam Al Roqi
  3. 62' Andrei Girotto · C. Guanca 1-0
  4. 64' Vina Nawaf Al Habashi
  5. 64' F. Selemani Yazeed Al Bakr
  6. 64' Mohammed Al Thani Tozé
  7. 66' Abdulfattah Adam 2-0
  8. 69' Ahmed Bahusayn João Pedro
  9. 71' Mohammed Al Kuwaykibi 3-0
  10. 76' Abdulfattah Adam · Ahmed Bahusayn 4-0
  11. 77' Basil Al Sayyali J. Moreno
  12. 78' Ahmed Ashraf Mohammed Al Kuwaykibi
  13. 78' Mohammed Mahzari C. Guanca
  14. 79' Abdulmalek Al Shammari Saad Al Nasser
  15. 84' Ahmed Al Juwaid Rayan Al Mousa
  16. FT4-0

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson 8.3
  2. 6Mohammed Al Ghamdi 7.3
  3. 93Awn Al Saluli 7.3
  4. 4Andrei Girotto 8.3
  5. 8Saad Al Nasser ▼ 79' 7.3
  6. 18A. El Mahdioui 7.0
  7. 24Flávio 7.3
  8. 22Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 78' 8.2
  9. 19C. Guanca ▼ 78' 7.9
  10. 7Sattam Al Roqi ▼ 46' 7.3
  11. 30João Pedro ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 88Abdulfattah Adam ⚽2 ▲ 46' 8.2
  2. 29Ahmed Bahusayn ▲ 69' 7.3
  3. 17Ahmed Ashraf ▲ 78' 7.2
  4. 5Mohammed Mahzari ▲ 78' 6.9
  5. 9Abdulmalek Al Shammari ▲ 79' 6.3
  6. 55Saleh Abu Al Shamat
  7. 28Saleh Al Ohaymid
  8. 67Mohammed Baker
  9. 66Rayan Al Johani
Al-Hazm Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: D. Carreño
  1. 30A. Dahmen 6.7
  2. 13Yazeed Al Bakr ▼ 64' 7.0
  3. 36Bruno Viana 6.5
  4. 2Paulo Ricardo 6.5
  5. 27Majed Qasheesh 6.2
  6. 99Ahmad Al Mhemaid 6.0
  7. 93J. Moreno ▼ 77' 6.6
  8. 95Rayan Al Mousa ▼ 84' 6.9
  9. 20Tozé ▼ 64' 7.2
  10. 19Nawaf Al Habashi ▼ 64' 6.7
  11. 7Yousef Al Shammari 6.6

Dự bị 9

  1. 29Vina ▲ 64' 6.2
  2. 10F. Selemani ▲ 64' 6.6
  3. 11Mohammed Al Thani ▲ 64' 6.3
  4. 6Basil Al Sayyali ▲ 77' 6.6
  5. 16Ahmed Al Juwaid ▲ 84' 7.0
  6. 3Talal Al Absi
  7. 88Mohammed Abusabaan
  8. 90M. Badamosi
  9. 23Ibrahim Zaid

Thống kê

005
400
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm10
8Trúng đích6
7Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị0
18Phạm lỗi8
6Cứu thua4
525Chuyền bóng362
459Chuyền chính xác286
87%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
55Ghi được36
44Thủng lưới78
1.49Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu