Al Taawoun FC vs Al-Hazm
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 3, hòa 5, Al-Hazm thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraidah
- Trọng tài
- Svein Oddvar Moen, Norway
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- LLDDW Al-Hazm
- 3' Saif Hussain
- 38' Ibrahim Al Zubaidi
- HT0-0
- 63' ▲ Abdulfattah Mohamed Adam ▼ Madallah Alolayan
- 76' ▲ C. Feraud ▼ Hamed Al Maqati
- 82' ▲ Ali Kharmi ▼ Mohammed Harzan
- 85' ▲ Ismael Musallami ▼ Osama Al Khalaf
- 88' ▲ Muteb Al Mufarrij ▼ Ricardo Machado
- 90'+7 ▲ Saeed Al Dosari ▼ Rabeaa Sefiani
- 90'+4 Abdulfattah Mohamed Adam · Rabeaa Sefiani 1-0
- 90'+8 1-1 Masood Bekheet
- FT1-1
Đội hình
- 1Cássio 6.6
- 4Ricardo Machado ▼ 88' 7.4
- 13Ibrahim Al Zubaidi 7.5
- 5Talal Alabsi 6.6
- 88Hamdan Al Ruwaili 7.6
- 10Jehad Al Hussain 6.6
- 55Sandro Manoel 7.0
- 18Madallah Alolayan ▼ 63' 7.0
- 7Rabeaa Sefiani ⇢ ▼ 90' 7.6
- 20Héldon 6.9
- 3L. Tawamba Kana 7.2
Dự bị 6
- 9Abdulfattah Mohamed Adam ⚽ ▲ 63' 7.2
- 32Muteb Al Mufarrij ▲ 88' 6.2
- 27Saeed Al Dosari ▲ 90'
- 23Hussain Shaian
- 16Naif Mousa
- 19Ibrahim Aloytabi
- 30M. Asselah 7.2
- 4Alemão 7.0
- 3Khaled Al Barakah 7.1
- 77Saif Hussain 7.0
- 88Muralha 6.9
- 71Mohammed Harzan ▼ 82' 6.1
- 32Masood Bekheet ⚽ 7.2
- 37Osama Al Khalaf ▼ 85' 7.0
- 26J. Pajoy 6.6
- 17Faris Al Alayaf 6.4
- 11Hamed Al Maqati ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 10C. Feraud ▲ 76' 6.5
- 99Ali Kharmi ▲ 82' 6.2
- 16Ismael Musallami ▲ 85' 6.4
- 21Dawood Al Saeed
- 12Salem Al Hamdan
- 7Abdul Wahab Jafar
- 23Z. Tsiskaridze
- 27Salem Saeed
- 2Abdulrahman Al Rio
Thống kê
01⚑9
⚑310
69%Kiểm soát bóng31%
21Dứt điểm7
5Trúng đích3
11Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
9Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
529Chuyền bóng231
449Chuyền chính xác147
85%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 27 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 66 - 33 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 61 - 31 | +30 | 56 | |
| 4 | 30 | 68 - 41 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 25 | +14 | 54 | |
| 6 | 30 | 51 - 47 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 48 | -10 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 45 | -13 | 35 | |
| 10 | 30 | 44 - 45 | -1 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 52 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 53 | -24 | 25 | |
| 16 | 30 | 25 - 62 | -37 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
62Ghi được33
33Thủng lưới51
2Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai19