Al Taawoun FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al-Hazm

Al Taawoun FC vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 2-1 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 3, hòa 5, Al-Hazm thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraidah
Trọng tài
S. Schärer
Phong độ
LDLDL Al Taawoun FC
LLDDW Al-Hazm
  1. 27' 0-1 M. Rharsalla · Fahad Al-Obaid
  2. 29' L. Tawamba · Saad Yaslam 1-1
  3. 43' Kaku
  4. 44' Alison
  5. HT1-1
  6. 50' Tiago Rodrigues
  7. 61' Ahmed Al-Juwaid O. John
  8. 65' Sumayhan Al Nabit L. Henrique
  9. 72' Fahad Al Rashidi A. Gamarra
  10. 72' Y. Omar Mohammad Al-Sahlawi
  11. 79' Abdullah Alshamri
  12. 82' Abdulrahman Al-Harthi M. Rharsalla
  13. 82' Abdulrahman Al-Dakheel Osama Al-Khalaf
  14. 84' Iago Santos 2-1
  15. 88' Nawaf Al Subhi Hassan Al Amri
  16. 88' Abdulmalik Al Oyayari Medrán
  17. 90'+5 Fahad Ayed Al-Rashidi
  18. 90'+6 Abdullah Alshamri
  19. 90'+6 Abdullah Alshamri
  20. FT2-1

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Gomes
  1. 1Cássio 7.0
  2. 4Iago Santos 7.9
  3. 33Awn Mutlaq Al Slaluli 6.9
  4. 31Saad Yaslam 6.3
  5. 9Medrán ▼ 88' 7.0
  6. 10A. Gamarra ▼ 72' 7.9
  7. 80Ryan Al Mousa 6.3
  8. 5Tareq Abdullah 6.9
  9. 70L. Henrique ▼ 65' 7.7
  10. 3L. Tawamba 7.3
  11. 77Hassan Al Amri ▼ 88' 7.2

Dự bị 9

  1. 8Sumayhan Al Nabit ▲ 65' 6.6
  2. 7Fahad Al Rashidi ▲ 72' 6.7
  3. 85Nawaf Al Subhi ▲ 88' 6.3
  4. 15Abdulmalik Al Oyayari ▲ 88' 6.3
  5. 2Yazeed Al Bakr
  6. 23Mohammed Abusabaan
  7. 12Sulaiman Hazazi
  8. 22Y. Al Hassan
  9. 21Moataz Al Baqaawi
Al-Hazm Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Gâlcă
  1. 1Dawood Al Saeed 6.3
  2. 27Neris 6.9
  3. 28Abdullah Al-Shammari 6.7
  4. 24Fahad Al-Obaid 6.5
  5. 20Tiago Rodrigues 5.9
  6. 4Alison 6.9
  7. 88Osama Al-Khalaf ▼ 82' 6.5
  8. 95N. Zerhouni 6.9
  9. 87Mohammad Al-Sahlawi ▼ 72' 6.3
  10. 11O. John ▼ 61' 6.9
  11. 21M. Rharsalla ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 6Ahmed Al-Juwaid ▲ 61' 6.9
  2. 9Y. Omar ▲ 72' 6.9
  3. 17Abdulrahman Al-Harthi ▲ 82' 6.2
  4. 34Abdulrahman Al-Dakheel ▲ 82' 6.3
  5. 18Abdulelah Al Shammry
  6. 66Farhan Al-Aazmi
  7. 23Ibrahim Zaid
  8. 41Thaar Al-Otaibi
  9. 3Khaled Al-Barakah

Thống kê

013
141
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm12
6Trúng đích4
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc1
3Việt vị1
15Phạm lỗi23
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
431Chuyền bóng378
351Chuyền chính xác305
81%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 12 - 1 +11 9
2
Al-Ittihad
3 10 - 4 +6 9
3
Al-Qadisiyah FC
3 7 - 4 +3 7
4
Al Khaleej Saihat
3 8 - 3 +5 6
5
Al-Suqoor FC
3 3 - 2 +1 6
6
Al Taawoun FC
3 7 - 8 -1 6
7
Al Hilal SFC
3 7 - 5 +2 5
8
Al Ahli Saudi FC
3 4 - 3 +1 5
9
Ettifaq FC
3 3 - 5 -2 4
10
Al Shabab FC (Riyadh)
3 2 - 4 -2 4
11
Al-Fayha
3 2 - 4 -2 4
12
Al-Kholood Club
3 3 - 5 -2 3
13
Al Riyadh
3 3 - 8 -5 3
14
Al-Hazm
3 1 - 2 -1 2
15
Damac FC
3 3 - 5 -2 1
16
Al Fateh SC
3 3 - 6 -3 1
17
Al Najma
3 2 - 6 -4 0
18
Al Akhdoud Club
3 4 - 9 -5 0
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
52Ghi được26
55Thủng lưới53
1.53Bàn thắng mỗi trận0.79
5Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu