Al-Hazm vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 2-0 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 1, hòa 6, Al Taawoun FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
- Phong độ
- WLLDD Al-Hazm
- WLDLD Al Taawoun FC
- 11' Youssouf Oumarou
- 31' Flávio
- HT0-0
- 55' Saud Al Rashed
- 64' ▲ A. Al Dhuwayhi ▼ E. Mokwana
- 64' ▲ M. Carvalho ▼ A. Al Harajin
- 72' Ashraf El Mahdioui
- 74' ▲ M. Al Qahtani ▼ Biel
- 74' ▲ S. Rajab ▼ M. Al Kuwaykibi
- 78' A. Bah · A. Al Dhuwayhi 1-0
- 81' Y. Oumarou 2-0
- 82' ▲ Y. Al Shammari ▼ S. Al Rashid
- 83' ▲ A. Al Harbi ▼ O. Al Somah
- 83' ▲ F. Al Rashidi ▼ Flavio
- 89' ▲ A. Boutouil ▼ F. Martins
- 90'+3 Andrei Girotto
- FT2-0
Đội hình
- 23I. Zaied 7.0
- 2S. Al Rashid ▼ 82' 7.5
- 13A. Al Shanqiti 6.6
- 4S. Tanker 7.5
- 70A. Al Shamrani 7.2
- 24A. Bah ⚽ 7.9
- 37Y. Oumarou ⚽ 7.2
- 17E. Mokwana ▼ 64' 6.3
- 10F. Martins ▼ 89' 6.9
- 8A. Al Harajin ▼ 64' 7.3
- 9O. Al Somah ▼ 83' 6.6
Dự bị 8
- 33M. Al Ghamdi
- 15A. Al Khaibary
- 7Y. Al Shammari ▲ 82' 6.7
- 26A. Al Dhuwayhi ▲ 64' 7.5
- 3A. Boutouil ▲ 89' 6.6
- 80M. Carvalho ▲ 64' 6.9
- 82A. Al Harbi ▲ 83' 6.5
- 21A. Bamba Dieng
- 1Mailson 7.3
- 5M. Mahzari 6.6
- 3Andrei Girotto 6.3
- 32M. Al Mufarrij 7.5
- 88M. Petkov 6.9
- 18A. El Mahdioui 7.2
- 7M. Al Kuwaykibi ▼ 74' 6.5
- 8Flavio ▼ 83' 6.3
- 11A. Fulgini 6.2
- 20Biel ▼ 74' 6.9
- 10R. B. Martinez Tobinson 6.7
Dự bị 9
- 13A. Atiah
- 87Q. Lajami
- 15M. Al Qahtani ▲ 74'
- 2M. Al Alaeli
- 77A. Hawsawi
- 55M. Al Dossari
- 74S. Rajab ▲ 74'
- 97F. Al Rashidi ▲ 83' 6.7
- 29A. Bahusayn
Thống kê
02⚑9
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
20Dứt điểm17
8Trúng đích3
9Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn5
9Phạt góc3
1Việt vị3
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.89Bàn thắng ngăn chặn0.89
357Chuyền bóng497
293Chuyền chính xác439
82%Chính xác chuyền88%
3.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
41Ghi được64
59Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai38