Al-Hazm vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 1-3 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 2, hòa 5, Al Taawoun FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 8
- Phong độ
- LLDDW Al-Hazm
- LDLDL Al Taawoun FC
- HT0-0
- 52' Faïz Selemani
- 59' 0-1 M. Barrow · Álvaro Medrán
- 65' ▲ Vina ▼ Mohammed Abusabaan
- 72' Tozé11m 1-1
- 85' ▲ Nawaf Al Habashi ▼ Mohammed Al Thani
- 85' ▲ Abdulfattah Adam ▼ Álvaro Medrán
- 86' 1-2 Abdulfattah Adam
- 90'+4 ▲ Abdulrahman Al Dakheel ▼ Majed Qasheesh
- 90'+4 ▲ Yousef Al Shammari ▼ B. Traoré
- 90'+2 ▲ Awn Al Saluli ▼ M. Barrow
- 90'+12 ▲ Sattam Al Roqi ▼ Mateus
- 90'+11 ▲ Mohammed Al Ghamdi ▼ Muath Faqeehi
- 90'+2 ▲ Ahmed Bahusayn ▼ João Pedro
- 90'+14 1-3 4 Sattam Al Roqi · Ahmed Bahusayn
- FT1-3
Đội hình
- 23Ibrahim Zaid 8.2
- 99Ahmad Al Mhemaid 6.6
- 36Bruno Viana 6.3
- 3Talal Al Absi 6.2
- 27Majed Qasheesh ▼ 90' 6.3
- 21B. Traoré ▼ 90' 6.3
- 88Mohammed Abusabaan ▼ 65' 6.9
- 11Mohammed Al Thani ▼ 85' 6.9
- 20Tozé ⚽ 6.9
- 10F. Selemani 7.2
- 90M. Badamosi 6.5
Dự bị 9
- 29Vina ▲ 65' 6.6
- 19Nawaf Al Habashi ▲ 85' 6.7
- 34Abdulrahman Al Dakheel ▲ 90' 6.5
- 7Yousef Al Shammari ▲ 90' 6.5
- 24Mansour Al Shammari
- 33Majed Al Ghamdi ▲ 90'
- 15Ammar Al Najjar
- 14Khalil Al Absi
- 6Basil Al Sayyali
- 1Mailson 7.2
- 11Fahad Al Abdulrazzaq 7.3
- 4Andrei Girotto 7.7
- 23Waleed Al Ahmad 7.5
- 42Muath Faqeehi ▼ 90' 7.2
- 24Flávio 7.2
- 18A. El Mahdioui 7.7
- 10Álvaro Medrán ⇢ ▼ 85' 8.0
- 16Mateus ▼ 90' 7.2
- 30João Pedro ▼ 90' 6.7
- 99M. Barrow ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 88Abdulfattah Adam ⚽ ▲ 85' 7.3
- 93Awn Al Saluli ▲ 90' 6.3
- 7Sattam Al Roqi ⚽ ▲ 90' 7.7
- 6Mohammed Al Ghamdi ▲ 90'
- 29Ahmed Bahusayn ▲ 90' 7.2
- 32Iyad Madani
- 17Ahmed Ashraf
- 9Abdulmalek Al Shammari
- 27Mohammed Aldhulayfi
Thống kê
01⚑8
⚑500
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm18
3Trúng đích11
2Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
8Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
8Cứu thua2
305Chuyền bóng526
249Chuyền chính xác461
82%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
36Ghi được55
78Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.49
6Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai29