Akhmat vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 4-1 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 4, hòa 2, FC Rostov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
- Phong độ
- WDLDW Akhmat
- LLWWL FC Rostov
- 5' G. Melkadze · A. Adamov 1-0
- 40' 1-1 T. Suleymanov · K. Kuchaev
- HT1-1
- 54' ▲ M. Sidorov ▼ A. Adamov
- 54' ▲ K. Shchetinin ▼ M. Keliano
- 55' Oumar Sako
- 57' Konstantin Kuchaev
- 59' G. Melkadze · L. Sadulaev 2-1
- 68' T. Ibishev · L. Sadulaev 3-1
- 70' ▲ D. Prokhin ▼ A. Mironov
- 70' ▲ E. Golenkov ▼ I. Komarov
- 76' ▲ I. Aznaurov ▼ Y. Mikhailov
- 77' ▲ K. Sidibe ▼ I. Silva
- 77' ▲ E. Maksuti ▼ G. Melkadze
- 78' L. Sadulaev · K. Shchetinin 4-1
- 84' ▲ A. Kasadzhikov ▼ L. Sadulaev
- 84' ▲ D. Shantaliy ▼ K. Kuchaev
- 84' ▲ A. Shamonin ▼ O. Sako
- FT4-1
Đội hình
- 1V. Ulyanov 6.9
- 95A. Adamov ⇢ ▼ 54' 7.3
- 4T. Ibishev ⚽ 7.5
- 90O. Ndong 6.0
- 5K. Cake 6.3
- 8M. Bogosavac 6.7
- 17E. Cacintura 6.9
- 42M. Keliano ▼ 54' 6.5
- 11I. Silva ▼ 77' 6.9
- 7L. Sadulaev ⚽ ⇢2 ▼ 84' 8.9
- 77G. Melkadze ⚽2 ▼ 77' 9.0
Dự bị 11
- 88G. Shelia
- 71R. Mitsaev
- 81M. Sidorov ▲ 54' 7.0
- 10K. Shchetinin ▲ 54' 6.6
- 6K. Sidibe ▲ 77' 6.7
- 70A. Gadzhiev
- 13M. Konate
- 23G. Kenzhebek
- 76E. Maksuti ▲ 77' 6.7
- 97A. Kasadzhikov ▲ 84' 6.5
- 87A. R. Elberdov
- 1R. Yatimov 6.7
- 4V. Melekhin 7.2
- 3O. Sako ▼ 84' 5.6
- 40Ygor Nogueira 7.2
- 87A. Langovich 5.9
- 5Y. Mikhailov ▼ 76' 6.2
- 8A. Mironov ▼ 70' 6.6
- 10I. Komarov ▼ 70' 6.5
- 18K. Kuchaev ⇢ ▼ 84' 6.3
- 6O. Olusegun 5.7
- 99T. Suleymanov ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 34D. A. Golikov
- 84A. Petrov
- 22D. Semenchuk
- 59N. Babakin
- 27D. Prokhin ▲ 70' 6.3
- 21D. Shantaliy ▲ 84' 6.9
- 80K. Madrakhimov
- 17E. Golenkov ▲ 70' 6.5
- 91A. Shamonin ▲ 84' 6.6
- 11I. M. Ajasa
- 13D. Titov
- 73I. Aznaurov ▲ 76' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑020
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm17
5Trúng đích5
4Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
5Phạt góc0
0Việt vị1
13Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
420Chuyền bóng433
331Chuyền chính xác340
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 8 | 11 - 8 | +3 | 16 | |
| 3 | 8 | 12 - 8 | +4 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 7 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 8 | 12 - 9 | +3 | 11 | |
| 8 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 10 | 8 | 7 - 10 | -3 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 13 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 14 | 8 | 9 - 21 | -12 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 8 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu14
21Ghi được23
16Thủng lưới21
1.5Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai12