FC Rostov vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 3-2 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 4, hòa 2, Akhmat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
- Sân vận động
- Rostov Arena, Rostov-na-Donu
- Trọng tài
- V. Meshkov
- Phong độ
- WLLWW FC Rostov
- WWDLD Akhmat
- 6' E. Golenkov · K. Shchetinin 1-0
- 11' E. Golenkov · K. Shchetinin 2-0
- 16' Evgeniy Kharin
- 17' ▲ I. Oleynikov ▼ V. Iljin
- 32' 2-1 G. Agalarov · V. Kamilov
- 37' Vladislav Kamilov
- 40' 2-2 V. Karapuzov · I. Oleynikov
- 45'+3 Aleksey Mironov
- 45'+2 Egor Golenkov
- 45'+1 Daniil Glebov
- 45'+1 Darko Todorović
- 45'+1 Andrey Semenov
- 45'+1 Artem Timofeev
- HT2-2
- 46' ▲ A. Shvets ▼ V. Kamilov
- 58' Anton Shvets
- 61' ▲ D. Utkin ▼ A. Mironov
- 61' ▲ D. Poloz ▼ R. Tugarev
- 69' Artem Timofeev
- 69' Artem Timofeev
- 73' D. Prokhin · D. Utkin 3-2
- 76' Andrey Langovich
- 80' ▲ A. Selyava ▼ K. Shchetinin
- 82' Vladislav Karapuzov
- 89' ▲ I. Komarov ▼ A. Langovich
- 89' ▲ D. Terentjev ▼ K. Bayramyan
- 90' Ivan Oleynikov
- 90'+2 ▲ R. Utsiev ▼ D. Todorović
- FT3-2
Đội hình
- 30S. Pesjakov 6.2
- 87A. Langovich ▼ 89' 6.3
- 18D. Prokhin ⚽ 7.9
- 45A. Siljanov 6.9
- 28E. Chernov 6.6
- 88K. Shchetinin ⇢2 ▼ 80' 7.7
- 15D. Glebov 6.9
- 8A. Mironov ▼ 61' 7.0
- 23R. Tugarev ▼ 61' 6.9
- 69E. Golenkov ⚽2 8.3
- 19K. Bayramyan ▼ 89' 6.6
Dự bị 12
- 47D. Utkin ▲ 61' 7.3
- 7D. Poloz ▲ 61' 6.3
- 38A. Selyava ▲ 80' 6.5
- 62I. Komarov ▲ 89'
- 5D. Terentjev ▲ 89'
- 1N. Medvedev
- 68A. Grigorjev
- 71N. Poyarkov
- 58D. Shantaliy
- 26D. Toševski
- 64D. Semenchuk
- 55M. Osipenko
- 88G. Shelia 7.2
- 4D. Todorović ▼ 90' 6.5
- 15A. Semenov 6.6
- 96M. Bystrov 5.7
- 8M. Bogosavac 6.2
- 18V. Kamilov ⇢ ▼ 46' 6.6
- 94A. Timofeev 5.9
- 17V. Karapuzov ⚽ 7.0
- 29V. Iljin ▼ 17' 6.3
- 59E. Kharin 6.2
- 77G. Agalarov ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 21I. Oleynikov ▲ 17' 6.9
- 23A. Shvets ▲ 46' 6.2
- 40R. Utsiev ▲ 90'
- 1M. Oparin
- 99I. Chernyak
- 90I. Alsultanov
- 33M. Matsuev
- 79T. Ibishev
- 71M. Yakuev
- 35R. Tashaev
- 25A. Troshechkin
Thống kê
04⚑8
⚑491
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm10
9Trúng đích3
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
8Phạt góc4
3Việt vị3
13Phạm lỗi21
4Thẻ vàng9
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
403Chuyền bóng278
318Chuyền chính xác186
79%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
46Trận đấu39
77Ghi được64
66Thủng lưới56
1.67Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai27