FC Rostov vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 2-3 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 4, hòa 2, Akhmat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 13
- Sân vận động
- Rostov Arena, Rostov-na-Donu
- Phong độ
- WLLWW FC Rostov
- WWDLD Akhmat
- 33' 0-1 D. Utkin · A. Adamov
- 34' N. Komlichenko 1-1
- 36' 1-2 L. Sadulaev · M. Samorodov
- HT1-2
- 51' 1-3 L. Sadulaev · G. Shelia
- 57' ▲ I. Komarov ▼ K. Bayramyan
- 57' ▲ A. Langovich ▼ E. Chernov
- 60' Daniil Glebov
- 69' M. Mohebi · I. Komarov 2-3
- 70' Ilya Vakhaniya
- 74' ▲ V. Kamilov ▼ M. Samorodov
- 79' ▲ M. Luna Diale ▼ L. Sadulaev
- 79' ▲ A. Shvets ▼ D. Utkin
- 81' Vladislav Kamilov
- 81' ▲ A. Sutormin ▼ I. Vakhania
- 82' Oumar Sako
- 85' ▲ Felippe Cardoso ▼ Ismael Silva
- FT2-3
Đội hình
- 13H. Hankić 5.9
- 40I. Vakhania ▼ 81' 6.5
- 3O. Sako 6.6
- 55M. Osipenko 6.9
- 28E. Chernov ▼ 57' 6.3
- 89R. Saravia 5.9
- 15D. Glebov 6.7
- 19K. Bayramyan ▼ 57' 6.9
- 7Ronaldo 6.6
- 27N. Komlichenko ⚽ 7.5
- 9M. Mohebi ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 62I. Komarov ▲ 57' 7.2
- 87A. Langovich ▲ 57' 6.6
- 11A. Sutormin ▲ 81' 6.9
- 4V. Melekhin
- 18K. Kuchaev
- 10K. Shchetinin
- 58D. Shantaliy
- 91A. Shamonin
- 57I. Zhbanov
- 1R. Yatimov
- 88G. Shelia ⇢ 7.0
- 4T. Ibishev 6.2
- 75N. Ghandri 7.2
- 2A. Zhirov 6.2
- 95A. Adamov ⇢ 7.0
- 15Camilo 6.7
- 11Ismael Silva ▼ 85' 6.6
- 55D. Todorović 7.0
- 47D. Utkin ⚽ ▼ 79' 7.2
- 20M. Samorodov ⇢ ▼ 74' 7.2
- 10L. Sadulaev ⚽2 ▼ 79' 9.7
Dự bị 9
- 18V. Kamilov ▲ 74' 6.7
- 19M. Luna Diale ▲ 79' 6.5
- 23A. Shvets ▲ 79' 6.3
- 30Felippe Cardoso ▲ 85' 6.5
- 13M. Matsuev
- 72Y. Magomedov
- 36Lucas Lovat
- 40R. Utsiev
- 98S. Kovachev
Thống kê
03⚑1
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm13
4Trúng đích6
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
1Phạt góc2
4Việt vị2
20Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
407Chuyền bóng354
289Chuyền chính xác224
71%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu52
80Ghi được59
72Thủng lưới71
1.45Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai33