FC Rostov vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 3-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 4, hòa 2, Akhmat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 12
- Sân vận động
- Rostov Arena, Rostov-na-Donu
- Phong độ
- WLLWW FC Rostov
- WWDLD Akhmat
- 16' Darko Todorović
- 18' ▲ K. Shchetinin ▼ A. Mironov
- 34' E. Golenkov · E. Chernov 1-0
- 36' Anton Shvets
- 39' Evgeniy Kharin
- 41' M. Osipenko11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Oleynikov ▼ Camilo
- 53' M. Mohebi · E. Golenkov 3-0
- 57' ▲ N. Komlichenko ▼ E. Golenkov
- 62' ▲ M. Konaté ▼ S. Kovachev
- 76' ▲ N. Gbamblé ▼ B. Berisha
- 80' ▲ A. Langovich ▼ E. Chernov
- 80' ▲ K. Bayramyan ▼ M. Mohebi
- 81' ▲ R. Tugarev ▼ A. Ionov
- 86' Roman Tugarev
- 90' ▲ M. Bystrov ▼ E. Kharin
- 90' ▲ G. Agalarov ▼ V. Ilyin
- FT3-0
Đội hình
- 30S. Pesyakov 7.5
- 40I. Vakhania 6.6
- 4V. Melekhin 7.0
- 55M. Osipenko ⚽ 7.6
- 28E. Chernov ⇢ ▼ 80' 7.3
- 47D. Utkin 7.2
- 15D. Glebov 7.5
- 8A. Mironov ▼ 18' 6.9
- 11A. Ionov ▼ 81' 6.3
- 69E. Golenkov ⚽ ⇢ ▼ 57' 8.9
- 9M. Mohebi ⚽ ▼ 80' 7.6
Dự bị 12
- 88K. Shchetinin ▲ 18' 7.2
- 27N. Komlichenko ▲ 57' 6.6
- 87A. Langovich ▲ 80' 6.3
- 19K. Bayramyan ▲ 80' 6.3
- 23R. Tugarev ▲ 81' 6.9
- 78M. Tsulaia
- 62I. Komarov
- 1N. Medvedev
- 5D. Terentyev
- 18D. Prokhin
- 44I. Kirsch
- 7R. Akbashev
- 1M. Oparin 6.3
- 55D. Todorović 6.3
- 59E. Kharin ▼ 90' 5.9
- 6J. Čeliković 6.3
- 8M. Bogosavac 6.7
- 23A. Shvets 6.7
- 16Camilo ▼ 46' 6.5
- 94A. Timofeev 6.9
- 98S. Kovachev ▼ 62' 6.3
- 29V. Ilyin ▼ 90' 7.3
- 7B. Berisha ▼ 76' 6.3
Dự bị 11
- 21I. Oleynikov ▲ 46' 6.6
- 13M. Konaté ▲ 62' 6.7
- 47N. Gbamblé ▲ 76' 6.5
- 19M. Bystrov ▲ 90'
- 9G. Agalarov ▲ 90'
- 88G. Shelia
- 11Daniel Júnior
- 18V. Kamilov
- 35R. Tashaev
- 3V. Volkov
- 40R. Utsiev
Thống kê
01⚑6
⚑630
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm17
4Trúng đích4
13Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
6Phạt góc6
1Việt vị4
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
311Chuyền bóng335
211Chuyền chính xác233
68%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
53Trận đấu50
79Ghi được62
70Thủng lưới72
1.49Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai25