FC Rostov
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Akhmat

FC Rostov vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 3-0 Akhmat tại Cup, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 4, hòa 2, Akhmat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Premier League Path - Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Rostov Arena, Rostov-na-Donu
Trọng tài
R. Safjan
Phong độ
LLWWL FC Rostov
WDLDW Akhmat
  1. 5' Maksim Osipenko
  2. 17' A. Langovich 1-0
  3. 32' Daniil Glebov
  4. 42' N. Komlichenko 2-0
  5. 44' Nikolay Komlichenko
  6. HT2-0
  7. 46' V. Iljin L. Sadulaev
  8. 50' Evgeniy Kharin
  9. 62' Andrey Semenov
  10. 62' G. Agalarov B. Berisha
  11. 63' Andrey Langovich
  12. 72' Artem Timofeev
  13. 73' S. Melnikov D. Poloz
  14. 84' A. Mironov K. Bayramyan
  15. 84' E. Golenkov N. Komlichenko
  16. 86' E. Golenkov 3-0
  17. 90' Rizvan Utsiev
  18. 90' D. Terentjev A. Langovich
  19. FT3-0

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 30S. Pesjakov
  2. 87A. Langovich ▼ 90'
  3. 92V. Melekhin
  4. 55M. Osipenko
  5. 28E. Chernov
  6. 88K. Shchetinin
  7. 15D. Glebov
  8. 47D. Utkin
  9. 7D. Poloz ▼ 73'
  10. 27N. Komlichenko ▼ 84'
  11. 19K. Bayramyan ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 77S. Melnikov ▲ 73'
  2. 8A. Mironov ▲ 84'
  3. 69E. Golenkov ▲ 84'
  4. 5D. Terentjev ▲ 90'
  5. 18D. Prokhin
  6. 23R. Tugarev
  7. 29A. Mukhin
  8. 58D. Shantaliy
  9. 68A. Grigorjev
  10. 78M. Tsulaia
  11. 94M. Kovalkov
Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tashuev
  1. 88G. Shelia
  2. 40R. Utsiev
  3. 44Y. Zhuravlev
  4. 15A. Semenov
  5. 59E. Kharin
  6. 94A. Timofeev
  7. 25A. Troshechkin
  8. 11L. Sadulaev ▼ 46'
  9. 21I. Oleynikov
  10. 7B. Berisha ▼ 62'
  11. 13M. Konaté

Dự bị 9

  1. 29V. Iljin ▲ 46'
  2. 77G. Agalarov ▲ 62'
  3. 17V. Karapuzov
  4. 19K. Folmer
  5. 35R. Tashaev
  6. 71M. Yakuev
  7. 90I. Alsultanov
  8. 92A. Inalkaev
  9. 97M. Tsutsulaev

Thống kê

044
340
13Dứt điểm7
8Trúng đích4
2Chệch đích1
3Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5

So sánh

46Trận đấu39
77Ghi được64
66Thủng lưới56
1.67Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu