Akhmat vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-2 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 4, hòa 2, FC Rostov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 15
- Sân vận động
- Akhmat Arena, Groznyi
- Trọng tài
- V. Bezborodov
- Phong độ
- WWDLD Akhmat
- WLLWW FC Rostov
- 14' M. Konaté · I. Oleynikov 1-0
- 36' Aleksey Mironov
- HT1-0
- 46' ▲ K. Shchetinin ▼ A. Mironov
- 64' Anton Shvets
- 71' Bernard Berisha
- 74' 1-1 N. Komlichenko
- 75' ▲ G. Agalarov ▼ M. Konaté
- 75' ▲ A. Troshechkin ▼ L. Sadulaev
- 78' Kirill Shchetinin
- 82' Gamid Agalarov
- 83' ▲ S. Melnikov ▼ R. Tugarev
- 86' 1-2 A. Siljanov · M. Osipenko
- 87' ▲ E. Kharin ▼ A. Timofeev
- 87' ▲ E. Golenkov ▼ D. Poloz
- 88' ▲ V. Iljin ▼ I. Oleynikov
- 90' Nikolay Komlichenko
- 90'+5 ▲ A. Langovich ▼ N. Komlichenko
- FT1-2
Đội hình
- 88G. Shelia 6.3
- 96M. Bystrov 6.6
- 15A. Semenov 6.7
- 23A. Shvets 6.6
- 8M. Bogosavac 6.3
- 94A. Timofeev ▼ 87' 6.6
- 18V. Kamilov 6.9
- 11L. Sadulaev ▼ 75' 6.7
- 21I. Oleynikov ⇢ ▼ 88' 6.5
- 7B. Berisha 7.2
- 13M. Konaté ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 77G. Agalarov ▲ 75' 6.2
- 25A. Troshechkin ▲ 75' 6.5
- 59E. Kharin ▲ 87' 6.7
- 29V. Iljin ▲ 88' 6.3
- 19K. Folmer
- 44Y. Zhuravlev
- 79T. Ibishev
- 1M. Oparin
- 17V. Karapuzov
- 92A. Inalkaev
- 35R. Tashaev
- 20Z. Nižić
- 30S. Pesjakov 6.7
- 45A. Siljanov ⚽ 8.3
- 92V. Melekhin 7.2
- 55M. Osipenko ⇢ 8.3
- 28E. Chernov 6.7
- 15D. Glebov 7.6
- 23R. Tugarev ▼ 83' 6.5
- 8A. Mironov ▼ 46' 6.9
- 47D. Utkin 7.2
- 7D. Poloz ▼ 87' 6.7
- 27N. Komlichenko ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 11
- 88K. Shchetinin ▲ 46' 6.9
- 77S. Melnikov ▲ 83' 6.3
- 69E. Golenkov ▲ 87' 6.3
- 87A. Langovich ▲ 90'
- 78M. Tsulaia
- 94M. Kovalkov
- 58D. Shantaliy
- 29A. Mukhin
- 5D. Terentjev
- 71N. Poyarkov
- 18D. Prokhin
Thống kê
03⚑6
⚑220
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm14
3Trúng đích3
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
6Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
378Chuyền bóng475
268Chuyền chính xác379
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
39Trận đấu46
64Ghi được77
56Thủng lưới66
1.64Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai49