Akhmat vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 2-1 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 4, hòa 2, FC Rostov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 24
- Sân vận động
- Akhmat Arena, Groznyi
- Phong độ
- WDLDW Akhmat
- LLWWL FC Rostov
- 23' Vladislav Kamilov
- 29' Maksim Osipenko
- 41' Ilya Vakhaniya
- 43' Oumar Sako
- HT0-0
- 51' N. Ghandri · D. Utkin 1-0
- 64' ▲ A. Talal ▼ D. Zorin
- 66' ▲ I. Komarov ▼ K. Kuchaev
- 66' ▲ E. Golenkov ▼ K. Bayramyan
- 67' M. Samorodov · L. Sadulaev 2-0
- 70' ▲ L. Goglichidze ▼ D. Todorović
- 70' ▲ I. Zhbanov ▼ N. Poyarkov
- 75' 2-1 N. Komlichenko · E. Golenkov
- 84' ▲ A. Shamonin ▼ D. Shantaliy
- 89' ▲ A. Zhirov ▼ G. Melkadze
- 90'+4 Ivan Komarov
- 90' ▲ R. Ruiz Díaz ▼ M. Samorodov
- FT2-1
Đội hình
- 88G. Shelia 5.9
- 95A. Adamov 6.9
- 75N. Ghandri ⚽ 8.0
- 4T. Ibishev 7.2
- 55D. Todorović ▼ 70' 7.5
- 47D. Utkin ⇢ 7.2
- 18V. Kamilov 6.9
- 20M. Samorodov ⚽ ▼ 90' 7.2
- 28D. Zorin ▼ 64' 6.7
- 10L. Sadulaev ⇢ 6.9
- 77G. Melkadze ▼ 89' 6.9
Dự bị 12
- 14A. Talal ▲ 64' 7.0
- 3L. Goglichidze ▲ 70' 6.2
- 2A. Zhirov ▲ 89' 6.7
- 9R. Ruiz Díaz ▲ 90' 6.3
- 40R. Utsiev
- 1V. Ulyanov
- 8M. Bogosavac
- 19M. Luna Diale
- 59E. Kharin
- 24Z. Divanović
- 5M. Šatara
- 7B. Berisha
- 1R. Yatimov 6.6
- 40I. Vakhania 6.7
- 3O. Sako 6.6
- 58D. Shantaliy ▼ 84' 6.3
- 55M. Osipenko 7.3
- 5N. Poyarkov ▼ 70' 5.9
- 7Ronaldo 6.6
- 18K. Kuchaev ▼ 66' 6.7
- 10K. Shchetinin 7.5
- 19K. Bayramyan ▼ 66' 6.5
- 27N. Komlichenko ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 62I. Komarov ▲ 66' 6.9
- 69E. Golenkov ▲ 66' 7.0
- 57I. Zhbanov ▲ 70' 6.7
- 91A. Shamonin ▲ 84' 6.5
- 88D. Titov
- 73I. Aznaurov
- 39M. Radchenko
- 67G. Ignatov
- 8A. Mironov
- 13H. Hankić
- 54A. Amosov
- 71D. Odoevskiy
Thống kê
01⚑4
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm10
6Trúng đích1
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
4Phạt góc4
4Việt vị0
14Phạm lỗi24
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
382Chuyền bóng343
269Chuyền chính xác227
70%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
59Ghi được80
71Thủng lưới72
1.13Bàn thắng mỗi trận1.45
14Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai47