FC Rostov vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 1-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 4, hòa 2, Akhmat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
- Phong độ
- LLWWL FC Rostov
- WDLDW Akhmat
- 28' ▲ D. Chistyakov ▼ O. Sako
- 45' 0-1 G. Melkadze · G. Shelia
- HT0-1
- 46' Manuel Keliano
- 56' ▲ I. Zhbanov ▼ D. Semenchuk
- 73' V. Melekhin 1-1
- 74' Viktor Melekhin
- 75' ▲ I. Komarov ▼ M. Mohebi
- 75' ▲ E. Golenkov ▼ T. Suleymanov
- 75' ▲ B. Mansilla ▼ L. Sadulaev
- 75' ▲ M. Konate ▼ G. Melkadze
- 90'+2 Manuel Keliano
- 90'+2 Manuel Keliano
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Yatimov 6.9
- 4V. Melekhin ⚽ 7.6
- 3O. Sako ▼ 28' 7.0
- 22D. Semenchuk ▼ 56' 6.3
- 7Ronaldo 6.0
- 10K. Shchetinin 6.6
- 8A. Mironov 6.9
- 18K. Kuchaev 7.5
- 40I. Vakhania 6.3
- 99T. Suleymanov ▼ 75' 6.3
- 9M. Mohebi ▼ 75' 6.3
Dự bị 12
- 13I. Kalinin
- 93D. Ryazanov
- 5D. Prokhin
- 6A. Tarasov
- 78D. Chistyakov ▲ 28' 7.3
- 87A. Langovich
- 17I. M. Ajasa
- 19K. Bayramyan
- 57I. Zhbanov ▲ 56' 6.3
- 58D. Shantaliy
- 62I. Komarov ▲ 75' 6.3
- 69E. Golenkov ▲ 75' 6.5
- 88G. Shelia ⇢ 7.5
- 81M. Sidorov 7.2
- 75N. Ghandri 6.5
- 22M. Zare 6.6
- 8M. Bogosavac 6.2
- 11I. Silva 6.6
- 4T. Ibishev 7.2
- 7L. Sadulaev ▼ 75' 6.7
- 20M. Samorodov 6.7
- 42M. Keliano 5.9
- 77G. Melkadze ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 11
- 1V. Ulyanov
- 32I. Gaibov
- 40R. Utsiev
- 55D. Todorovic
- 90O. Ndong
- 14A. Talal
- 39D. Taramov
- 70A. Gadzhiev
- 71M. Yakuev
- 9B. Mansilla ▲ 75' 6.5
- 13M. Konate ▲ 75' 6.7
Thống kê
00⚑3
⚑421
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
423Chuyền bóng223
346Chuyền chính xác143
82%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
48Ghi được59
53Thủng lưới54
1.07Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai35