Akhmat vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-0 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 4, hòa 2, FC Rostov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
- Phong độ
- WDLDW Akhmat
- LLWWL FC Rostov
- 18' Ivan Komarov
- 33' E. Cacintura · M. Samorodov 1-0
- 43' Oumar Sako
- HT1-0
- 46' ▲ A. Langovich ▼ O. Sako
- 52' ▲ D. Khlusevich ▼ M. Bogosavac
- 64' ▲ B. Mansilla ▼ M. Samorodov
- 64' ▲ A. Shamonin ▼ I. Komarov
- 66' ▲ M. Zare ▼ M. Sidorov
- 76' ▲ M. Mohebi ▼ E. Golenkov
- 81' Sergey Pryakhin
- 87' ▲ K. Bayramyan ▼ D. Semenchuk
- 88' Lechi Sadulaev
- 90' ▲ G. Kenzhebek ▼ G. Melkadze
- 90'+1 ▲ T. Ibishev ▼ L. Sadulaev
- 90' ▲ P. Gadio ▼ S. Pryakhin
- FT1-0
Đội hình
- 1V. Ulyanov 8.2
- 81M. Sidorov ▼ 66' 7.0
- 90O. Ndong 7.7
- 5K. Cake 7.2
- 8M. Bogosavac ▼ 52' 6.9
- 19S. Pryakhin ▼ 90' 6.9
- 42M. Keliano 6.6
- 20M. Samorodov ⇢ ▼ 64' 6.3
- 17E. Cacintura ⚽ 7.5
- 7L. Sadulaev ▼ 90' 6.7
- 77G. Melkadze ▼ 90' 7.0
Dự bị 12
- 88G. Shelia
- 9B. Mansilla ▲ 64' 6.7
- 13M. Konate
- 82D. Khlusevich ▲ 52' 7.0
- 23G. Kenzhebek ▲ 90' 6.6
- 4T. Ibishev ▲ 90' 6.3
- 37P. Gadio ▲ 90' 6.7
- 22M. Zare ▲ 66' 6.9
- 10R. Zhemaletdinov
- 80V. Tsarukyan
- 27A. Davlitgereev
- 2D. Abdulkadyrov
- 1R. Yatimov 6.9
- 78D. Chistyakov 6.9
- 22D. Semenchuk ▼ 87' 6.3
- 3O. Sako ▼ 46' 6.2
- 5D. Prokhin 6.3
- 40I. Vakhania 6.7
- 62I. Komarov ▼ 64' 6.6
- 10K. Shchetinin 7.2
- 67G. Ignatov 6.9
- 69E. Golenkov ▼ 76' 6.2
- 99T. Suleymanov 6.6
Dự bị 11
- 13H. Hankic
- 71D. Odoevski
- 19K. Bayramyan ▲ 87' 6.3
- 9M. Mohebi ▲ 76' 6.2
- 87A. Langovich ▲ 46' 7.0
- 34E. El Askalany
- 91A. Shamonin ▲ 64' 6.3
- 59N. Babakin
- 17I. M. Ajasa
- 18K. Kuchaev
- 58D. Shantaliy
Thống kê
02⚑4
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm12
1Trúng đích5
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị3
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
5Cứu thua0
338Chuyền bóng285
252Chuyền chính xác188
75%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
59Ghi được48
54Thủng lưới53
1.37Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai28