Akhmat
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Rostov

Akhmat vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 0-0 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 4, hòa 2, FC Rostov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 18
Sân vận động
Akhmat Arena, Groznyi
Phong độ
WDLDW Akhmat
LLWWL FC Rostov
  1. 45'+2 Gamid Agalarov
  2. HT0-0
  3. 46' M. Oparin G. Shelia
  4. 61' Ilya Vakhaniya
  5. 64' Daniil Utkin
  6. 65' Camilo
  7. 70' E. Golenkov N. Komlichenko
  8. 70' K. Shchetinin A. Mironov
  9. 71' M. Konaté G. Agalarov
  10. 71' V. Kamilov Camilo
  11. 80' I. Komarov K. Bayramyan
  12. 88' L. Sadulaev S. Kovachev
  13. 90'+4 Anton Shvets
  14. 90'+2 Danila Prokhin
  15. 90'+7 Andrey Langovich
  16. 90'+6 Andrey Langovich
  17. 90'+1 R. Utsiev D. Todorović
  18. 90'+1 D. Prokhin D. Utkin
  19. FT0-0

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Romashchenko
  1. 88G. Shelia ▼ 46' 6.3
  2. 55D. Todorović ▼ 90' 7.7
  3. 15A. Semenov 7.5
  4. 6J. Čeliković 7.3
  5. 8M. Bogosavac 7.9
  6. 16Camilo ▼ 71' 6.9
  7. 23A. Shvets 7.2
  8. 98S. Kovachev ▼ 88' 6.9
  9. 94A. Timofeev 7.3
  10. 59E. Kharin 7.2
  11. 9G. Agalarov ▼ 71' 6.2

Dự bị 10

  1. 1M. Oparin ▲ 46' 6.9
  2. 13M. Konaté ▲ 71' 6.6
  3. 18V. Kamilov ▲ 71' 6.7
  4. 10L. Sadulaev ▲ 88' 6.6
  5. 40R. Utsiev ▲ 90' 6.7
  6. 11Daniel Júnior
  7. 3V. Volkov
  8. 19M. Bystrov
  9. 47N. Gbamblé
  10. 35R. Tashaev
FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 30S. Pesyakov 7.9
  2. 40I. Vakhania 6.9
  3. 5D. Terentyev 7.2
  4. 55M. Osipenko 8.2
  5. 87A. Langovich 7.2
  6. 47D. Utkin ▼ 90' 6.9
  7. 15D. Glebov 6.9
  8. 8A. Mironov ▼ 70' 6.6
  9. 9M. Mohebi 7.3
  10. 27N. Komlichenko ▼ 70' 6.6
  11. 19K. Bayramyan ▼ 80' 7.2

Dự bị 9

  1. 69E. Golenkov ▲ 70' 6.3
  2. 88K. Shchetinin ▲ 70' 6.9
  3. 62I. Komarov ▲ 80' 6.2
  4. 18D. Prokhin ▲ 90' 6.5
  5. 23R. Tugarev
  6. 1N. Medvedev
  7. 78M. Tsulaia
  8. 67G. Ignatov
  9. 44I. Kirsch

Thống kê

038
731
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm12
5Trúng đích1
10Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
8Phạt góc7
4Việt vị3
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
319Chuyền bóng459
223Chuyền chính xác369
70%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

50Trận đấu53
62Ghi được79
72Thủng lưới70
1.24Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu