Farul Constanta
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Universitatea Cluj

Farul Constanta vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-3 FC Universitatea Cluj tại Liga II, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Farul, Constanța
Trọng tài
S. Anton
Phong độ
DLDDD Farul Constanta
WLLWL FC Universitatea Cluj
  1. 12' 0-1 Sérgio Ribeiro
  2. 28' 0-2 N. Pîrvulescu
  3. 32' I. Cărăruș R. Băjan
  4. 32' D. Panait I. Carabela
  5. 32' I. Ursu M. Leca
  6. HT0-2
  7. 48' C. Bîrnoi 1-2
  8. 53' A. Pop C. Gavra
  9. 53' D. Açka S. Luchin
  10. 69' M. Antoche
  11. 71' I. Ilies
  12. 74' C. Meșter I. Ilieș
  13. 76' V. Rusu L. Mihai
  14. 77' M. Silaghi
  15. 85' 1-3 N. Pîrvulescu
  16. 87' L. Chacana A. Negrean
  17. 87' C. Ștefănescu Sérgio Ribeiro
  18. 89' I. Pelivan C. Bîrnoi
  19. 90'+3 I. Caraus
  20. FT1-3

Đội hình

Farul Constanta HLV: I. Zicu
  1. C. Dur-Bozoancă
  2. R. Băjan ▼ 32'
  3. I. Carabela ▼ 32'
  4. M. Leca ▼ 32'
  5. L. Mihai ▼ 76'
  6. P. Antoche
  7. R. Greu
  8. C. Bîrnoi ▼ 89'
  9. R. Silaghi
  10. I. Damaşcan
  11. A. Banyoi

Dự bị 5

  1. I. Cărăruș ▲ 32'
  2. D. Panait ▲ 32'
  3. I. Ursu ▲ 32'
  4. V. Rusu ▲ 76'
  5. I. Pelivan ▲ 89'
FC Universitatea Cluj HLV: C. Enache
  1. V. Muțiu
  2. S. Luchin ▼ 53'
  3. C. Taub
  4. T. Telcean
  5. I. Ilieș ▼ 74'
  6. I. Filip
  7. Sérgio Ribeiro ▼ 87'
  8. N. Pîrvulescu
  9. A. Negrean ▼ 87'
  10. V. Dican
  11. C. Gavra ▼ 53'

Dự bị 5

  1. A. Pop ▲ 53'
  2. D. Açka ▲ 53'
  3. C. Meșter ▲ 74'
  4. L. Chacana ▲ 87'
  5. C. Ștefănescu ▲ 87'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC U Craiova 1948
19 30 - 15 +15 35
3
CS Mioveni
10 18 - 11 +7 48
4
Dunarea Calarasi
10 10 - 18 -8 44
4
Rapid
19 33 - 28 +5 33
5
Csikszereda
10 9 - 11 -2 42
6
FC Politehnica Timisoara
10 9 - 15 -6 41
7
Farul Constanta
19 24 - 18 +6 32
8
ACS Sirineasa
19 32 - 27 +5 32
9
Petrolul Ploiesti
19 30 - 16 +14 31
10
Metaloglobus
19 25 - 15 +10 30
11
FC Universitatea Cluj
19 20 - 19 +1 29
12
SCM Gloria Buzău
19 21 - 20 +1 26
13
Concordia
19 21 - 18 +3 24
14
Comuna Recea
19 29 - 29 0 23
15
Ripensia Timisoara
19 15 - 30 -15 22
16
AFC Unirea Slobozia
19 15 - 26 -11 19
17
CSM Reşiţa
19 10 - 26 -16 19
18
Slatina
19 17 - 25 -8 15
19
Pandurii TG JIU
19 18 - 37 -19 13
20
Aerostar Bacau
19 19 - 37 -18 10
21
Turris-Oltul T. Măgurele
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu32
41Ghi được59
33Thủng lưới37
1.37Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu