Farul Constanta vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-1 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadionul Central, Ovidiu
- Phong độ
- DLDDD Farul Constanta
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- 16' 0-1 G. Cîmpanu
- 26' Adrian Mazilu
- HT0-1
- 46' ▲ Rivaldinho ▼ I. Larie
- 46' ▲ A. Miron ▼ L. Masoero
- 55' Daniel Popa
- 59' ▲ G. Simion ▼ G. Cîmpanu
- 60' ▲ N. Grigoryan ▼ L. Munteanu
- 60' ▲ M. Borgnino ▼ C. Grameni
- 60' ▲ V. Gheorghe ▼ D. Popa
- 64' David Kiki
- 66' T. Băluță · C. Budescu 1-1
- 71' Alexandru Chipciu
- 71' ▲ E. Sali ▼ A. Mazilu
- 77' ▲ E. Manu ▼ K. Doukoure
- 80' ▲ R. Silaghi ▼ I. Stoica
- FT1-1
Đội hình
- 12M. Aioani 6.0
- 22D. Sîrbu 7.3
- 17I. Larie ▼ 46' 7.2
- 21K. Boli 7.2
- 25D. Kiki 6.5
- 18A. Artean 7.2
- 6T. Băluță ⚽ 8.2
- 24C. Grameni ▼ 60' 6.6
- 26A. Mazilu ▼ 71' 6.6
- 9L. Munteanu ▼ 60' 6.5
- 10C. Budescu ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 7Rivaldinho ▲ 46' 6.7
- 30N. Grigoryan ▲ 60' 6.9
- 32M. Borgnino ▲ 60' 6.6
- 77E. Sali ▲ 71' 6.9
- 1A. Buzbuchi
- 11Gustavo
- 45Gustavo Marins
- 5Diogo Queirós
- 80N. Popescu
- 23P. Iliev 7.2
- 26D. Oancea 7.5
- 25L. Masoero ▼ 46' 6.9
- 3B. Mitrea 7.2
- 27A. Chipciu 7.2
- 4K. Doukoure ▼ 77' 6.6
- 94O. Bic 6.6
- 28G. Cîmpanu ⚽ ▼ 59' 7.7
- 10D. Nistor 6.7
- 7I. Stoica ▼ 80' 6.3
- 19D. Popa ▼ 60' 6.2
Dự bị 9
- 6A. Miron ▲ 46' 6.5
- 98G. Simion ▲ 59' 6.5
- 20V. Gheorghe ▲ 60' 6.2
- 45E. Manu ▲ 77' 6.6
- 96R. Silaghi ▲ 80' 6.5
- 33A. Gorcea
- 77A. Peteleu
- 9F. Ilie
- 16I. Filip
Thống kê
02⚑4
⚑120
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm8
5Trúng đích1
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc1
3Việt vị1
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
595Chuyền bóng379
506Chuyền chính xác290
85%Chính xác chuyền77%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
60Trận đấu56
76Ghi được79
92Thủng lưới71
1.27Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai42