FC Universitatea Cluj
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Farul Constanta

FC Universitatea Cluj vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 1-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 6, hòa 3, Farul Constanta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 21
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
WLLWL FC Universitatea Cluj
DLDDD Farul Constanta
  1. 28' J. Lukic 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Ramalho E. Radaslavescu
  4. 46' J. Vojtus A. Isfan
  5. 55' Narek Grigoryan
  6. 60' A. Goncear R. Tanasa
  7. 70' V. Postolachi A. Fabry
  8. 71' A. Gheorghita O. El Sawy
  9. 74' C. Sima L. Pellegrini
  10. 81' I. Doicaru N. Grigoryan
  11. 83' M. Drammeh I. Macalou
  12. 90' A. Trica J. Lukic
  13. FT1-0

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cristiano Bergodi
  1. 1S. Lefter 7.2
  2. 24D. Mikanovic 7.0
  3. 26J. Cisse 7.6
  4. 6L. Cristea 6.6
  5. 27A. Chipciu 7.7
  6. 11A. Murgia 6.9
  7. 94O. Bic 7.2
  8. 19I. Macalou ▼ 83' 6.2
  9. 13A. Fabry ▼ 70' 7.2
  10. 88O. El Sawy ▼ 71' 6.7
  11. 17J. Lukic ▼ 90' 7.6

Dự bị 12

  1. 33I. Chirila
  2. 2A. Chintes
  3. 14A. Tosca
  4. 16J. van der Werff
  5. 20A. Bota
  6. 7M. Drammeh ▲ 83' 6.5
  7. 31M. Moraru
  8. 10D. Nistor
  9. 77A. Gheorghita ▲ 71' 6.5
  10. 28M. Silva
  11. 93V. Postolachi ▲ 70' 6.9
  12. 9A. Trica ▲ 90'
Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ianis Zicu
  1. 1A. Buzbuchi 7.3
  2. 98D. Maftei 6.3
  3. 17I. Larie 7.3
  4. 21L. Pellegrini ▼ 74' 6.5
  5. 93S. Furtado 7.9
  6. 8I. Vina 6.6
  7. 6V. Dican 6.9
  8. 20E. Radaslavescu ▼ 46' 6.0
  9. 30N. Grigoryan ▼ 81' 6.6
  10. 31A. Isfan ▼ 46' 6.7
  11. 7R. Tanasa ▼ 60' 6.3

Dự bị 11

  1. 12R. Munteanu
  2. 5S. Dutu
  3. 13C. Gheorghe
  4. 22D. Sirbu
  5. 15B. Tiru
  6. 29A. Goncear ▲ 60' 6.7
  7. 77Ramalho ▲ 46' 6.3
  8. 19I. Doicaru ▲ 81' 6.7
  9. 25J. Markovic
  10. 97C. Sima ▲ 74' 6.3
  11. 9J. Vojtus ▲ 46' 6.3

Thống kê

006
610
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm6
4Trúng đích2
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
6Phạt góc6
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
403Chuyền bóng479
308Chuyền chính xác383
76%Chính xác chuyền80%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu47
80Ghi được60
56Thủng lưới55
1.51Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu