Farul Constanta vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 0-1 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
- Phong độ
- LDDDW Farul Constanta
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- 4' 0-1 D. Mikanovic · A. Gheorghita
- 10' Iulian Cristea
- 20' Diogo Ramalho
- 29' Jovo Lukić
- HT0-1
- 46' ▲ Fabinho ▼ S. Furtado
- 46' ▲ I. Cojocaru ▼ Ramalho
- 60' ▲ M. Silva ▼ A. Gheorghita
- 60' ▲ A. Fabry ▼ O. Bic
- 62' ▲ A. Seruca ▼ V. Dican
- 67' Andre Seruca
- 73' ▲ J. Markovic ▼ I. Vina
- 80' Gabriel Simion
- 83' ▲ C. Sima ▼ R. Tanasa
- 90' ▲ A. Trica ▼ J. Lukic
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Buzbuchi 6.9
- 93S. Furtado ▼ 46' 6.2
- 17I. Larie 7.2
- 15B. Tiru 7.2
- 11C. Ganea 7.6
- 77Ramalho ▼ 46' 6.2
- 6V. Dican ▼ 62' 6.2
- 20E. Radaslavescu 6.5
- 8I. Vina ▼ 73' 6.2
- 31A. Isfan 6.2
- 7R. Tanasa ▼ 83' 6.3
Dự bị 12
- 12R. Munteanu
- 68R. Ducan
- 18L. Banu
- 5S. Dutu
- 21L. Pellegrini
- 2Fabinho ▲ 46' 7.3
- 50A. Seruca ▲ 62' 7.0
- 80N. Popescu
- 10G. Iancu
- 97C. Sima ▲ 83' 6.5
- 27I. Cojocaru ▲ 46' 6.6
- 25J. Markovic ▲ 73' 6.2
- 33I. Chirila 7.3
- 24D. Mikanovic ⚽ 8.2
- 8D. Codrea 8.0
- 6L. Cristea 3.0
- 27A. Chipciu 7.9
- 98G. B. Simion 6.9
- 18A. Artean 7.5
- 94O. Bic ▼ 60' 7.0
- 10D. Nistor 7.6
- 77A. Gheorghita ⇢ ▼ 60' 6.6
- 17J. Lukic ▼ 90' 7.2
Dự bị 11
- 30E. Gertmonas
- 1S. Lefter
- 2A. Chintes
- 11A. Murgia
- 28M. Silva ▲ 60' 6.9
- 7M. Drammeh
- 21I. Barstan
- 20A. Bota
- 13A. Fabry ▲ 60' 6.5
- 9A. Trica ▲ 90' 6.5
- 14A. Tosca
Thống kê
02⚑6
⚑321
63%Kiểm soát bóng37%
25Dứt điểm10
5Trúng đích5
10Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
16Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
502Chuyền bóng296
413Chuyền chính xác205
82%Chính xác chuyền69%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu53
60Ghi được80
55Thủng lưới56
1.28Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai44