FC Universitatea Cluj
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Farul Constanta

FC Universitatea Cluj vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 1-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 6, hòa 3, Farul Constanta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 15
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
WLLWL FC Universitatea Cluj
LDDDW Farul Constanta
  1. 4' V. Blănuță 1-0
  2. 27' 1-1 D. Alibec
  3. HT1-1
  4. 46' O. Popescu V. Raţă
  5. 65' D. Codrea R. Boboc
  6. 65' A. Bota V. Blănuță
  7. 65' A. Miranyan G. Simion
  8. 77' Denis Alibec
  9. 78' Luca Banu
  10. 81' G. Iancu E. Radaslavescu
  11. 81' I. Cercel C. Casap
  12. 82' Rivaldinho N. Grigoryan
  13. 85' B. Mitrea M. Thiam
  14. 85' N. Popescu L. Banu
  15. 88' Nicolas Popescu
  16. 90'+5 Lucas Masoero
  17. FT1-1

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: I. Sabău
  1. 30E. Gertmonas 7.0
  2. 24R. Boboc ▼ 65' 7.2
  3. 5L. Masoero 6.9
  4. 6I. Cristea 7.5
  5. 27A. Chipciu 7.2
  6. 98G. Simion ▼ 65' 6.6
  7. 22V. Raţă ▼ 46' 6.6
  8. 10D. Nistor 7.9
  9. 94O. Bic 7.6
  10. 77V. Blănuță ▼ 65' 6.7
  11. 93M. Thiam ▼ 85' 6.9

Dự bị 11

  1. 23O. Popescu ▲ 46' 6.6
  2. 8D. Codrea ▲ 65' 6.9
  3. 20A. Bota ▲ 65' 7.0
  4. 11A. Miranyan ▲ 65' 6.6
  5. 3B. Mitrea ▲ 85' 6.5
  6. 26D. Oancea
  7. 33A. Gorcea
  8. 13F. Tchassem
  9. 18A. Ștefan
  10. 17Daniel Lasure
  11. 19R. Oaidă
Farul Constanta Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 7.2
  2. 22D. Sîrbu 7.2
  3. 15G. Dănuleasă 6.9
  4. 44M. Bălașa 7.5
  5. 11C. Ganea 7.3
  6. 18L. Banu ▼ 85' 6.2
  7. 30N. Grigoryan ▼ 82' 6.2
  8. 8I. Vînă 7.5
  9. 23C. Casap ▼ 81' 6.9
  10. 20E. Radaslavescu ▼ 81' 6.5
  11. 7D. Alibec 7.7

Dự bị 12

  1. 10G. Iancu ▲ 81' 6.3
  2. 2I. Cercel ▲ 81' 6.2
  3. 9Rivaldinho ▲ 82' 6.6
  4. 80N. Popescu ▲ 85' 6.3
  5. 13M. Aioanei
  6. 68R. Ducan
  7. 95J. Dumitra
  8. 90A. Stoian
  9. 19R. Mustacă
  10. 16G. Buta
  11. 66I. Podoleanu
  12. 98L. Băsceanu

Thống kê

018
330
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm10
3Trúng đích4
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
507Chuyền bóng430
396Chuyền chính xác315
78%Chính xác chuyền73%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu51
59Ghi được67
51Thủng lưới66
1.23Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu