Farul Constanta vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 2-0 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadionul Central, Ovidiu
- Trọng tài
- G. Găman
- Phong độ
- LDDDW Farul Constanta
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- 31' A. Pitu · D. Alibec 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Thiam ▼ O. Bic
- 46' ▲ A. Pițian ▼ F. Ilie
- 48' Andrei Pițian
- 51' A. Artean · C. Grameni 2-0
- 60' Mihai Popescu
- 62' ▲ A. Hofman ▼ F. Haită
- 62' ▲ A. Bălan ▼ Ș. Vlădoiu
- 68' ▲ A. Borza ▼ D. Kiki
- 68' ▲ C. Casap ▼ C. Grameni
- 68' ▲ K. Doukoure ▼ T. Băluţă
- 78' ▲ G. Torje ▼ L. Munteanu
- 78' ▲ E. Sali ▼ A. Pitu
- 86' Marius Briceag
- FT2-0
Đội hình
- 12M. Aioani
- 21D. Sîrbu
- 17I. Larie
- 3M. Popescu
- 25D. Kiki ▼ 68'
- 24C. Grameni ▼ 68'
- 18A. Artean
- 6T. Băluţă ▼ 68'
- 7D. Alibec
- 9L. Munteanu ▼ 78'
- 80A. Pitu ▼ 78'
Dự bị 9
- 27A. Borza ▲ 68'
- 8C. Casap ▲ 68'
- 4K. Doukoure ▲ 68'
- 11G. Torje ▲ 78'
- 77E. Sali ▲ 78'
- 20R. Benzar
- 45J. Corinus
- 1A. Buzbuchi
- 10V. Morar
- 12P. Iliev
- 27A. Chipciu
- 18F. Ilie ▼ 46'
- 44D. Ispas
- 5M. Briceag
- 94O. Bic ▼ 46'
- 52Romário Pires
- 16I. Filip
- 2Ș. Vlădoiu ▼ 62'
- 10F. Haită ▼ 62'
- 80L. Fülöp
Dự bị 9
- 93M. Thiam ▲ 46'
- 17A. Pițian ▲ 46'
- 97A. Hofman ▲ 62'
- 9A. Bălan ▲ 62'
- 4K. Nowak
- 98G. Simion
- 8M. Remacle
- 20F. Purece
- 33A. Gorcea
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu52
93Ghi được60
56Thủng lưới57
1.79Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai23