FC Universitatea Cluj
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Farul Constanta

FC Universitatea Cluj vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 2-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 6, hòa 3, Farul Constanta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
WLLWL FC Universitatea Cluj
LDDDW Farul Constanta
  1. 5' Alibek Aliev
  2. 24' N. Michail S. Lefter
  3. 24' A. Chintes J. Stanojev
  4. 44' Rafael Munteanu
  5. 44' A. Aliev · D. Nistor 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' Gustavo Marins V. Ticu
  8. 46' N. Grigoryan E. Sylvestre
  9. 46' R. Tanasa I. Vina
  10. 49' M. Drammeh · A. Aliev 2-0
  11. 54' 2-1 I. Doicaru · T. Njike
  12. 55' O. Mendy M. Stefanescu
  13. 56' Alin Chinteș
  14. 56' Tony Njiké
  15. 63' F. Poulolo D. Codrea
  16. 64' Narek Grigoryan
  17. 77' E. Radaslavescu M. Ahlinvi
  18. 82' C. Sima I. Doicaru
  19. FT2-1

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cristiano Bergodi
  1. 1S. Lefter ▼ 24' 6.7
  2. 33J. Stanojev ▼ 24' 6.6
  3. 6L. Cristea 6.9
  4. 8D. Codrea ▼ 63' 6.9
  5. 27A. Chipciu 6.3
  6. 7M. Drammeh 8.3
  7. 94O. Bic 7.2
  8. 10D. Nistor 7.2
  9. 19I. Macalou 7.3
  10. 25A. Aliev 7.9
  11. 14M. Stefanescu ▼ 55' 6.3

Dự bị 12

  1. 46N. Michail ▲ 24' 6.3
  2. 99T. Cosa
  3. 98G. Simion
  4. 18P. Pinho
  5. 29O. Mendy ▲ 55' 6.7
  6. 9A. Trica
  7. 12A. Friday
  8. 22F. Poulolo ▲ 63' 6.6
  9. 2A. Chintes ▲ 24' 6.9
  10. 59A. Techeres
  11. 20I. Chukwu
  12. 96L. Pall
Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Ioan Sabau
  1. 12R. Munteanu 6.5
  2. 22D. Sirbu 6.6
  3. 6V. Dican 6.6
  4. 17I. Larie 6.7
  5. 3V. Ticu ▼ 46' 6.7
  6. 70M. Ahlinvi ▼ 77' 6.7
  7. 23T. Njike 7.2
  8. 8I. Vina ▼ 46' 6.7
  9. 10E. Sylvestre ▼ 46' 6.3
  10. 19I. Doicaru ▼ 82' 7.9
  11. 7D. Alibec 6.3

Dự bị 12

  1. 1A. Buzbuchi
  2. 24S. Bouzamoucha
  3. 4Gustavo Marins ▲ 46' 6.6
  4. 18L. Banu
  5. 33Joao Ferreira
  6. 30N. Grigoryan ▲ 46' 6.2
  7. 80N. Popescu
  8. 20E. Radaslavescu ▲ 77' 6.3
  9. 71R. Tanasa ▲ 46' 6.2
  10. 27I. Cojocaru
  11. 28C. Sima ▲ 82' 6.6
  12. 29A. Goncear

Thống kê

012
430
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm22
2Trúng đích4
6Chệch đích14
6Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua0
492Chuyền bóng540
427Chuyền chính xác492
87%Chính xác chuyền91%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
9 19 - 7 +12 20
2
Rapid
9 11 - 5 +6 18
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
9 14 - 10 +4 14
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 9 -2 13
7
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
8
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
9
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
CFR Cluj
8 12 - 13 -1 10
12
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
13
Uta Arad
9 13 - 15 -2 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
9 9 - 20 -11 8
16
Csikszereda
9 6 - 21 -15 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu13
14Ghi được17
19Thủng lưới16
1.08Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu