FC Universitatea Cluj
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Farul Constanta

FC Universitatea Cluj vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 2-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 3 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 6, hòa 3, Farul Constanta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 29
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Trọng tài
C. Popa
Phong độ
WLLWL FC Universitatea Cluj
DLDDD Farul Constanta
  1. 1' Gabriel Simion
  2. 33' I. Filip D. Nistor
  3. 34' Louis Munteanu
  4. 39' O. Bic 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' A. Mazilu E. Sali
  7. 46' K. Doukoure D. Nedelcu
  8. 46' D. Kiki A. Borza
  9. 57' Ioan Filip
  10. 58' M. Remacle 2-0
  11. 65' I. Stoica Zé Gomes
  12. 67' V. Morar L. Munteanu
  13. 71' Mamadou Thiam
  14. 75' C. Casap C. Grameni
  15. 83' Romário Pires G. Simion
  16. 84' D. Ispas M. Thiam
  17. 88' Andrei Gorcea
  18. FT2-0

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: I. Sabău
  1. 33A. Gorcea
  2. 26D. Oancea
  3. 6A. Miron
  4. 17A. Pițian
  5. 27A. Chipciu
  6. 94O. Bic
  7. 8M. Remacle
  8. 98G. Simion ▼ 83'
  9. 19D. Nistor ▼ 33'
  10. 93M. Thiam ▼ 84'
  11. 21Zé Gomes ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 16I. Filip ▲ 33'
  2. 7I. Stoica ▲ 65'
  3. 52Romário Pires ▲ 83'
  4. 44D. Ispas ▲ 84'
  5. 22I. Goranov
  6. 9A. Bălan
  7. 23P. Iliev
  8. 10F. Haită
  9. 18F. Ilie
Farul Constanta Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Hagi
  1. 12M. Aioani
  2. 3M. Popescu
  3. 16D. Nedelcu ▼ 46'
  4. 17I. Larie
  5. 24C. Grameni ▼ 75'
  6. 18A. Artean
  7. 6T. Băluţă
  8. 27A. Borza ▼ 46'
  9. 7D. Alibec
  10. 9L. Munteanu ▼ 67'
  11. 77E. Sali ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 26A. Mazilu ▲ 46'
  2. 4K. Doukoure ▲ 46'
  3. 25D. Kiki ▲ 46'
  4. 10V. Morar ▲ 67'
  5. 8C. Casap ▲ 75'
  6. 1A. Buzbuchi
  7. 20I. Cojocaru
  8. 45Gustavo Marins
  9. 21D. Sîrbu

Thống kê

046
110
21Dứt điểm7
8Trúng đích1
9Chệch đích4
4Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị1
17Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu52
60Ghi được93
57Thủng lưới56
1.15Bàn thắng mỗi trận1.79
18Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu