FC Universitatea Cluj vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 1-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 6, hòa 3, Farul Constanta thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 28
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- LDDDW Farul Constanta
- 22' Constantin Grameni
- 33' D. Nistor · D. Popa 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ D. Dussaut ▼ I. Larie
- 53' ▲ D. Nedelcu ▼ Diogo Queirós
- 61' ▲ R. Deaconu ▼ K. Boli
- 62' Damien Dussaut
- 62' ▲ Rivaldinho ▼ C. Budescu
- 68' ▲ Ș. Pănoiu ▼ R. Silaghi
- 68' ▲ K. Doukoure ▼ A. Roguljić
- 71' ▲ F. Anselmo ▼ D. Popa
- 71' ▲ I. Cojocaru ▼ C. Grameni
- 79' Cristian Ganea
- 81' Bogdan Mitrea
- 90'+5 Cristian Ganea
- 90'+5 Cristian Ganea
- 90'+2 ▲ M. Fossati ▼ G. Simion
- FT1-0
Đội hình
- 33A. Gorcea 6.9
- 27A. Chipciu 7.5
- 25L. Masoero 7.2
- 3B. Mitrea 7.2
- 8Roger Junio 6.9
- 96R. Silaghi ▼ 68' 6.9
- 98G. Simion ▼ 90' 7.2
- 94O. Bic 7.3
- 24A. Roguljić ▼ 68' 6.9
- 10D. Nistor ⚽ 7.6
- 19D. Popa ⇢ ▼ 71' 7.3
Dự bị 12
- 71Ș. Pănoiu ▲ 68' 6.7
- 4K. Doukoure ▲ 68' 7.0
- 32F. Anselmo ▲ 71' 6.6
- 21M. Fossati ▲ 90'
- 9F. Ilie
- 23P. Iliev
- 43A. Chinteș
- 17A. Pițian
- 20V. Gheorghe
- 18M. Rus
- 26D. Oancea
- 12I. Chirilă
- 1A. Buzbuchi 7.7
- 21K. Boli ▼ 61' 6.3
- 17I. Larie ▼ 53' 6.3
- 3M. Popescu 7.0
- 25D. Kiki 6.7
- 8I. Vînă 7.9
- 5Diogo Queirós ▼ 53' 6.6
- 24C. Grameni ▼ 71' 6.2
- 11C. Ganea 6.3
- 9L. Munteanu 6.9
- 10C. Budescu ▼ 62' 6.3
Dự bị 10
- 99D. Dussaut ▲ 53' 6.3
- 16D. Nedelcu ▲ 53' 7.0
- 77R. Deaconu ▲ 61' 6.3
- 7Rivaldinho ▲ 62' 6.3
- 27I. Cojocaru ▲ 71' 6.9
- 34Ș. Mușat
- 90A. Stoian
- 28I. Doicaru
- 22D. Sîrbu
- 88L. Banu
Thống kê
01⚑6
⚑441
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm9
5Trúng đích2
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc4
0Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
412Chuyền bóng537
302Chuyền chính xác423
73%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
56Trận đấu60
79Ghi được76
71Thủng lưới92
1.41Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai42