Farul Constanta
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Universitatea Cluj

Farul Constanta vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-1 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 30
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
WLLWL FC Universitatea Cluj
  1. 8' 0-1 M. Thiam · L. Masoero
  2. 44' Mamadou Thiam
  3. HT0-1
  4. 46' B. Țîru I. Larie
  5. 46' A. Ciobanu N. Popescu
  6. 57' Ionuț Cojocaru
  7. 62' V. Blănuță A. Miranyan
  8. 65' L. Băsceanu I. Cojocaru
  9. 65' Fabinho Baptista Reginaldo
  10. 67' Vladislav Blănuță
  11. 74' I. Doicaru N. Grigoryan
  12. 75' D. Alibec 1-1
  13. 87' Alexandru Chipciu
  14. 88' Andrei Artean
  15. FT1-1

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 8.0
  2. 44M. Bălașa 7.3
  3. 17I. Larie ▼ 46' 6.7
  4. 4Gustavo Marins 7.2
  5. 3Reginaldo ▼ 65' 7.2
  6. 80N. Popescu ▼ 46' 6.2
  7. 30N. Grigoryan ▼ 74' 6.6
  8. 8I. Vînă 7.5
  9. 11C. Ganea 7.3
  10. 7D. Alibec 7.2
  11. 9I. Cojocaru ▼ 65' 5.9

Dự bị 12

  1. 5B. Țîru ▲ 46' 6.9
  2. 77A. Ciobanu ▲ 46' 7.2
  3. 98L. Băsceanu ▲ 65' 6.0
  4. 2Fabinho Baptista ▲ 65' 6.7
  5. 99I. Doicaru ▲ 74' 6.5
  6. 22D. Sîrbu
  7. 20E. Radaslavescu
  8. 68R. Ducan
  9. 16G. Buta
  10. 6V. Dican
  11. 18L. Banu
  12. 23C. Casap
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: I. Sabău
  1. 1Ş. Lefter 6.9
  2. 26D. Oancea 7.2
  3. 5L. Masoero 7.3
  4. 6I. Cristea 7.0
  5. 27A. Chipciu 6.9
  6. 98G. Simion 8.0
  7. 18A. Artean 7.7
  8. 94O. Bic 7.2
  9. 10D. Nistor 7.2
  10. 11A. Miranyan ▼ 62' 6.3
  11. 93M. Thiam 7.2

Dự bị 10

  1. 77V. Blănuță ▲ 62' 6.3
  2. 9A. Bettaieb
  3. 7R. Silaghi
  4. 16J. van der Werff
  5. 20A. Bota
  6. 3B. Mitrea
  7. 13A. Fábry
  8. 4R. Oaidă
  9. 8D. Codrea
  10. 30E. Gertmonas

Thống kê

013
240
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm14
5Trúng đích6
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
3Phạt góc2
2Việt vị1
5Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
5Cứu thua4
541Chuyền bóng489
443Chuyền chính xác384
82%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
67Ghi được59
66Thủng lưới51
1.31Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu