Dinamo Bucuresti vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 2-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 1, F.C. Steaua București thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
- Trọng tài
- Istvan Kovacs, Romania
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- WLLWL F.C. Steaua București
- 23' Catalin Cirjan
- 30' André Duarte
- 30' Joao Paulo Fernandes
- 31' Andrei marginean
- 31' André Duarte
- 32' Valentin Crețu
- 36' Martin Pascual · Daniel Armstrong 1-0
- 45' ▲ Ofri Arad ▼ Meriton Korenica
- 45' ▲ Alexandru Stoian ▼ Aymen Boutoutaou
- HT1-0
- 50' Catalin Cirjan
- 54' ▲ Matthias Verreth ▼ Andrei marginean
- 54' ▲ Diogo Pinto ▼ Alexandru Musi
- 60' ▲ D. Zandbergen ▼ Mamoudou Karamoko
- 61' ▲ Luca Gabriel Stancu ▼ Valentin Crețu
- 78' Martin Pascual · Daniel Armstrong 2-0
- 79' ▲ Eddy Gnahoré ▼ Paul Arnold Garita
- 82' Diogo Pinto
- 84' 2-1 David Miculescu
- 84' Alaa Bellaarouch
- 86' Ștefan Târnovanu
- 88' Daniel Armstrong11mhỏng 11m
- 88' ▲ Alexandru Pop ▼ Daniel Armstrong
- 88' ▲ stefan opris ▼ David Mario Irimia
- 90'+1 Ricardo padurariu
- 90'+1 Catalin Cirjan
- FT2-1
Đội hình
- 36A. Bellaarouch 6.9
- 20D. Irimia ▼ 88' 7.3
- 44M. Pascual ⚽2 9.2
- 15N. Stoinov 7.0
- 31R. Oprut 7.5
- 77D. Armstrong ⇢2 ▼ 88' 8.6
- 29A. Soro 7.2
- 90I. Marginean 7.1
- 10C. Cirjan 6.3
- 7A. Musi ▼ 54' 6.5
- 9M. Karamoko ▼ 60' 6.9
Dự bị 12
- 73A. Rosca
- 5I. Fetai
- 30M. Dutu
- 66S. Opris ▲ 88' 6.4
- 19R. Radu
- 6M. Verreth ▲ 54' 7.1
- 8D. Pinto ▲ 54' 6.6
- 18O. Hintsa
- 97D. Zandbergen ▲ 60' 6.6
- 99A. Pop ▲ 88' 6.5
- 26A. Mazilu
- 23I. Tarba
- 32S. Tarnovanu 7.6
- 2V. Cretu ▼ 61' 6.3
- 5J. Dawa 6.7
- 3A. Duarte 5.2
- 4R. Padurariu 5.7
- 9M. Korenica ▼ 45' 5.9
- 18Joao Paulo 6.5
- 11D. Miculescu ⚽ 7.6
- 28A. Boutoutaou ▼ 45' 6.3
- 31J. Cisotti 6.0
- 14A. Garita 6.5
Dự bị 10
- 34M. Udrea
- 13M. Popa
- 33R. Radunovic
- 97R. Labonne
- 8E. Gnahore ▲ 79' 6.1
- 15O. Arad ▲ 45' 6.4
- 22M. Toma
- 77L. Stancu ▲ 61' 6.0
- 98D. Popa
- 90A. Stoian ▲ 45' 6.4
Thống kê
14⚑8
⚑631
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm7
14Trúng đích2
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc6
3Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua12
449Chuyền bóng274
396Chuyền chính xác199
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 8 | 9 - 4 | +5 | 15 | |
| 3 | 8 | 9 - 10 | -1 | 15 | |
| 4 | 8 | 18 - 9 | +9 | 14 | |
| 5 | 9 | 14 - 10 | +4 | 14 | |
| 6 | 8 | 12 - 11 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 8 | 9 | 5 - 9 | -4 | 11 | |
| 9 | 8 | 12 - 8 | +4 | 10 | |
| 10 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 11 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 12 | 8 | 4 - 6 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 13 - 15 | -2 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 15 | 8 | 8 - 18 | -10 | 8 | |
| 16 | 9 | 6 - 21 | -15 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu12
24Ghi được19
11Thủng lưới21
2.18Bàn thắng mỗi trận1.58
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai11