F.C. Steaua București

F.C. Steaua București

Romania · Giải bóng đá vô địch quốc gia România

F.C. Steaua București: vị trí 6 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia România — điểm: 18, số trận: 12. Trận tiếp theo: F.C. Steaua București vs Rapid, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Voluntari 1-2 F.C. Steaua București, 19 tháng 10.

Phong độ
LDLWW
HLV
Marius Baciu · Từ 2026
Vị trí
6 · Đ: 18 · Tr: 12 →
Sân vận động
Arena Națională, Bucharest · 55.611

Lịch thi đấu

07-11
F.C. Steaua București
CS Corvinul Hunedoara
–
–
21-11
Arges Pitesti
F.C. Steaua București
–
–
28-11
F.C. Steaua București
Csikszereda
–
–
02-12
F.C. Steaua București
Csikszereda
–
–
05-12
Farul Constanta
F.C. Steaua București
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,6
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–5–4
Sân khách
7–2–12
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,8
Hiệp hai
0,8 : 0,9
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 0-14× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 1-43× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá vô địch quốc gia România 12534 161844-2-3-1
Friendlies Clubs 2002 160—
UEFA Conference League 2002 3704-1-2-3
Cupa României 1100 501—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 120 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 64 · 11% 13% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 147 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 90 · 15% 16% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 141 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 115 · 19% 16% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 154 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 96 · 16% 17% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 150 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 111 · 18% 17% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 186 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 130 · 21% 21% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 523, 2013–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu