Dinamo Bucuresti
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Steaua București

Dinamo Bucuresti vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 0-2 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 1, F.C. Steaua București thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 13
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Phong độ
WWDWW Dinamo Bucuresti
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 26' 0-1 D. Bîrligea · D. Olaru
  2. 43' Octavian Popescu
  3. HT0-1
  4. 46' B. Alhassan D. Miculescu
  5. 54' H. Abdallah G. Milanov
  6. 64' Dennis Politic
  7. 71' Daniel Bîrligea
  8. 72' Darius Olaru
  9. 74' C. Costin M. Sivis
  10. 75' A. Mărginean C. Cîrjan
  11. 75' A. Bani D. Politic
  12. 76' Valentin Crețu
  13. 79' M. Ștefănescu A. Băluță
  14. 82' M. Edjouma D. Olaru
  15. 83' Luis Phelipe A. Șut
  16. 84' Antonio Luna R. Opruț
  17. 88' A. Musi O. Popescu
  18. 90'+3 0-2 A. Musi · V. Crețu
  19. FT0-2

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ž. Kopić
  1. 1A. Golubović 6.2
  2. 27M. Sivis ▼ 74' 6.2
  3. 4K. Boateng 7.3
  4. 28J. Homawoo 6.9
  5. 3R. Opruț ▼ 84' 6.9
  6. 33P. Olsen 6.9
  7. 8E. Gnahoré 7.0
  8. 17G. Milanov ▼ 54' 6.3
  9. 10C. Cîrjan ▼ 75' 6.9
  10. 7D. Politic ▼ 75' 6.5
  11. 9A. Selmani 6.5

Dự bị 11

  1. 19H. Abdallah ▲ 54' 7.0
  2. 98C. Costin ▲ 74' 6.3
  3. 90A. Mărginean ▲ 75' 6.3
  4. 22A. Bani ▲ 75' 6.2
  5. 80Antonio Luna ▲ 84' 6.5
  6. 24A. Caragea
  7. 23R. Patriche
  8. 6C. Licsandru
  9. 18Alberto Soro
  10. 73A. Roșca
  11. 21P. Neagu
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Charalampous
  1. 32Ș. Târnovanu 6.9
  2. 2V. Crețu 7.5
  3. 17M. Popescu 7.3
  4. 5J. Dawa 6.9
  5. 33R. Radunović 7.3
  6. 8A. Șut ▼ 83' 7.0
  7. 11D. Miculescu ▼ 46' 6.3
  8. 25A. Băluță ▼ 79' 7.0
  9. 27D. Olaru ▼ 82' 6.9
  10. 10O. Popescu ▼ 88' 7.2
  11. 9D. Bîrligea 7.3

Dự bị 12

  1. 42B. Alhassan ▲ 46' 6.9
  2. 15M. Ștefănescu ▲ 79' 6.9
  3. 18M. Edjouma ▲ 82' 6.3
  4. 70Luis Phelipe ▲ 83' 6.6
  5. 29A. Musi ▲ 88' 7.7
  6. 99A. Vlad
  7. 24W. Baeten
  8. 19Daniel Popa
  9. 28A. Pantea
  10. 21V. Chiricheș
  11. 3I. Panțîru
  12. 30S. Ngezana

Thống kê

011
440
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm15
1Trúng đích4
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn7
1Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
485Chuyền bóng377
386Chuyền chính xác277
80%Chính xác chuyền73%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu68
72Ghi được119
68Thủng lưới62
1.36Bàn thắng mỗi trận1.75
16Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu