Dinamo Bucuresti vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 4-3 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 1, F.C. Steaua București thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
- Phong độ
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- WLLWL F.C. Steaua București
- 19' 0-1 F. Tanase11m
- 34' A. Musi · M. Sivis 1-1
- 45'+2 Risto Radunović
- 45' D. Armstrong11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ V. Chiriches ▼ B. Alhassan
- 46' ▲ D. Politic ▼ J. Cisotti
- 46' ▲ D. Miculescu ▼ O. Popescu
- 48' David Miculescu
- 50' 2-2 F. Tanase · A. Sut
- 56' ▲ C. Mihai ▼ C. Kyriakou
- 57' D. Armstrong11m 3-2
- 61' ▲ D. Alibec ▼ D. Birligea
- 69' ▲ G. Milanov ▼ A. Pop
- 78' ▲ M. Toma ▼ I. Cercel
- 79' D. Armstrong · G. Milanov 4-2
- 85' Siyabonga Ngezana
- 89' Florin Tănase
- 90' Kennedy Boateng
- 90'+1 ▲ A. Caragea ▼ A. Musi
- 90' 4-3 F. Tanase11m
- FT4-3
Đội hình
- 1D. Epassy 5.9
- 27M. Sivis ⇢ 6.9
- 4K. Boateng 5.7
- 15N. Stoioanov 6.3
- 3R. Oprut 5.9
- 23C. Kyriakou ▼ 56' 6.7
- 8E. Gnahore 6.6
- 10C. Cirjan 6.3
- 77D. Armstrong ⚽3 10.0
- 99A. Pop ▼ 69' 6.5
- 7A. Musi ⚽ ▼ 90' 8.2
Dự bị 8
- 73A. Rosca
- 5R. Pascalau
- 13A. Tabuncic
- 17G. Milanov ▲ 69' 6.5
- 21C. Mihai ▲ 56' 6.6
- 24A. Caragea ▲ 90'
- 29A. Soro
- 48L. Barbulescu
- 38L. Zima 6.9
- 23I. Cercel ▼ 78' 5.6
- 30S. Ngezana 5.3
- 17M. Popescu 6.3
- 33R. Radunovic 4.9
- 42B. Alhassan ▼ 46' 6.7
- 8A. Sut ⇢ 6.9
- 31J. Cisotti ▼ 46' 6.6
- 10F. Tanase ⚽3 10.0
- 37O. Popescu ▼ 46' 6.2
- 9D. Birligea ▼ 61' 6.2
Dự bị 12
- 90A. Stoian
- 28A. Pantea
- 22M. Toma ▲ 78' 6.6
- 21V. Chiriches ▲ 46' 6.2
- 20D. Politic ▲ 46' 6.6
- 16M. Lixandru
- 12D. Kiki
- 11D. Miculescu ▲ 46' 6.3
- 7D. Alibec ▲ 61' 6.3
- 4D. Graovac
- 2V. Cretu
- 34M. Udrea
Thống kê
01⚑5
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm10
7Trúng đích3
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
5Phạt góc2
3Việt vị1
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
401Chuyền bóng312
337Chuyền chính xác255
84%Chính xác chuyền82%
2.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu63
67Ghi được102
52Thủng lưới90
1.34Bàn thắng mỗi trận1.62
17Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn39
44Hiệp hai53