F.C. Steaua București vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 0-0 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 7, hòa 1, Dinamo Bucuresti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 19
- Phong độ
- WLLWL F.C. Steaua București
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- 12' Risto Radunović
- 17' Daniel Graovac
- 24' Kennedy Boateng
- 34' Adrian Caragea
- HT0-0
- 46' ▲ A. Pantea ▼ R. Radunovic
- 46' ▲ O. Popescu ▼ S. Ngezana
- 58' Darius Olaru
- 62' ▲ A. Mazilu ▼ A. Caragea
- 63' ▲ A. Pop ▼ A. Soro
- 68' ▲ C. Kyriakou ▼ I. Marginean
- 68' ▲ G. Milanov ▼ D. Armstrong
- 81' ▲ M. Edjouma ▼ J. Cisotti
- 87' ▲ S. Perica ▼ C. Cirjan
- 90'+1 ▲ M. Thiam ▼ F. Tanase
- FT0-0
Đội hình
- 32S. Tarnovanu 7.0
- 2V. Cretu 6.6
- 30S. Ngezana ▼ 46' 6.9
- 4D. Graovac 7.0
- 33R. Radunovic ▼ 46' 6.3
- 16M. Lixandru 6.9
- 8A. Sut 7.2
- 31J. Cisotti ▼ 81' 6.9
- 27D. Olaru 6.6
- 22M. Toma 6.9
- 10F. Tanase ▼ 90' 6.6
Dự bị 8
- 34M. Udrea
- 38L. Zima
- 6A. Dancus
- 18M. Edjouma ▲ 81' 6.7
- 28A. Pantea ▲ 46' 7.2
- 37O. Popescu ▲ 46' 6.5
- 90A. Stoian
- 93M. Thiam ▲ 90'
- 1D. Epassy 7.0
- 27M. Sivis 7.0
- 4K. Boateng 7.5
- 15N. Stoioanov 7.6
- 3R. Oprut 7.2
- 8E. Gnahore 7.2
- 90I. Marginean ▼ 68' 6.6
- 10C. Cirjan ▼ 87' 6.9
- 77D. Armstrong ▼ 68' 6.6
- 29A. Soro ▼ 63' 6.5
- 24A. Caragea ▼ 62' 6.5
Dự bị 12
- 28M. Licaciu
- 73A. Rosca
- 13A. Tabuncic
- 26M. Toader
- 23C. Kyriakou ▲ 68' 6.9
- 21C. Mihai
- 99A. Pop ▲ 63' 6.5
- 22C. Soare
- 17G. Milanov ▲ 68' 6.5
- 48L. Barbulescu
- 19A. Mazilu ▲ 62' 6.3
- 18S. Perica ▲ 87'
Thống kê
03⚑4
⚑120
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm8
2Trúng đích2
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị5
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
495Chuyền bóng470
398Chuyền chính xác371
80%Chính xác chuyền79%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu50
102Ghi được67
90Thủng lưới52
1.62Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới17
39Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai44