Dinamo Bucuresti vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-2 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 1, F.C. Steaua București thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- WLLWL F.C. Steaua București
- 9' Andrei Gheorghita
- 14' Cătălin Cîrjan
- 20' Astrit Selmani
- 24' S. Perica · D. Politic 1-0
- 44' David Miculescu
- 44' 1-1 D. Miculescu · R. Radunović
- 45' Raul Opruț
- 45'+2 Risto Radunović
- HT1-1
- 46' ▲ B. Alhassan ▼ A. Băluță
- 46' ▲ M. Toma ▼ A. Gheorghiță
- 56' Stipe Perica
- 56' ▲ G. Milanov ▼ D. Politic
- 62' ▲ R. Patriche ▼ A. Mărginean
- 63' Patrick Olsen
- 63' Vlad Chiricheş
- 66' ▲ Antonio Luna ▼ J. Homawoo
- 80' ▲ J. Gele ▼ V. Chiricheș
- 84' Eddy Gnahoré
- 85' 1-2 B. Alhassan · J. Cisotti
- 90' ▲ M. Edjouma ▼ D. Bîrligea
- FT1-2
Đội hình
- 73A. Roșca 6.2
- 27M. Sivis 6.9
- 90A. Mărginean ▼ 62' 7.0
- 28J. Homawoo ▼ 66' 6.9
- 3R. Opruț 7.3
- 33P. Olsen 7.7
- 8E. Gnahoré 7.2
- 10C. Cîrjan 6.0
- 9A. Selmani 6.3
- 18S. Perica ⚽ 7.0
- 7D. Politic ⇢ ▼ 56' 6.9
Dự bị 12
- 17G. Milanov ▲ 56' 6.9
- 23R. Patriche ▲ 62' 6.2
- 80Antonio Luna ▲ 66' 6.9
- 99A. Pop
- 5R. Paşcalău
- 32A. Cristea
- 22C. Soare
- 30R. Rotund
- 19H. Abdallah
- 98C. Costin
- 16A. Stoian
- 1A. Golubović
- 32Ș. Târnovanu 6.5
- 2V. Crețu 6.9
- 30S. Ngezana 7.3
- 17M. Popescu 6.9
- 33R. Radunović ⇢ 8.2
- 31J. Cisotti ⇢ 7.5
- 21V. Chiricheș ▼ 80' 6.7
- 11D. Miculescu ⚽ 7.5
- 25A. Băluță ▼ 46' 6.2
- 77A. Gheorghiță ▼ 46' 6.9
- 9D. Bîrligea ▼ 90' 6.5
Dự bị 10
- 42B. Alhassan ⚽ ▲ 46' 7.3
- 22M. Toma ▲ 46' 6.6
- 39J. Gele ▲ 80' 6.0
- 18M. Edjouma ▲ 90' 6.6
- 12D. Kiki
- 29A. Musi
- 1M. Udrea
- 38L. Zima
- 23I. Cercel
- 15M. Ștefănescu
Thống kê
06⚑4
⚑1040
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm15
2Trúng đích5
1Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
4Phạt góc10
1Việt vị0
10Phạm lỗi16
6Thẻ vàng4
2Cứu thua1
359Chuyền bóng377
272Chuyền chính xác289
76%Chính xác chuyền77%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu68
72Ghi được119
68Thủng lưới62
1.36Bàn thắng mỗi trận1.75
16Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai59