Dinamo Bucuresti vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 0-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 1, F.C. Steaua București thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Phong độ
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- WLLWL F.C. Steaua București
- 29' ▲ R. Patriche ▼ J. Homawoo
- HT0-0
- 46' ▲ Ovidiu Popescu ▼ D. Đoković
- 46' ▲ A. Compagno ▼ D. Miculescu
- 51' Quentin Bena
- 51' Adrian Șut
- 52' 0-1 F. Coman
- 54' Răzvan Patriche
- 68' ▲ A. Bani ▼ Q. Bena
- 68' ▲ D. Politic ▼ H. Abdallah
- 73' Mihai Lixandru
- 79' Florinel Coman
- 85' ▲ D. Rotariu ▼ F. Coman
- 89' Siyabonga Ngezana
- 90'+1 Alexandru Băluță
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Golubović 6.9
- 98C. Costin 6.5
- 5Lucas 6.9
- 28J. Homawoo ▼ 29' 6.6
- 31C. Amzăr 6.7
- 10Dani Iglesias 6.5
- 4Q. Bena ▼ 68' 6.6
- 99L. Ghezali 6.9
- 16C. Ilić 6.9
- 19H. Abdallah ▼ 68' 6.3
- 7Gonçalo Gregório 6.9
Dự bị 9
- 23R. Patriche ▲ 29' 6.2
- 22A. Bani ▲ 68' 6.7
- 17D. Politic ▲ 68' 7.0
- 27R. Grigore
- 6I. Roșu
- 20A. Borduşanu
- 24D. Giafer
- 91F. Dujmović
- 29A. Irimia
- 32Ș. Târnovanu 7.2
- 28A. Pantea 6.9
- 30S. Ngezana 7.3
- 16M. Lixandru 7.0
- 33R. Radunović 7.3
- 88D. Đoković ▼ 46' 7.2
- 8A. Șut 7.6
- 27D. Olaru 7.5
- 25A. Băluță 6.6
- 11D. Miculescu ▼ 46' 6.9
- 7F. Coman ⚽ ▼ 85' 8.3
Dự bị 9
- 23Ovidiu Popescu ▲ 46' 6.6
- 9A. Compagno ▲ 46' 6.6
- 29D. Rotariu ▲ 85' 6.3
- 80E. Radaslavescu
- 24C. Ganea
- 22M. Toma
- 6D. Haruţ
- 99A. Vlad
- 5J. Dawa
Thống kê
02⚑5
⚑250
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm12
2Trúng đích4
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị3
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng5
3Cứu thua2
293Chuyền bóng446
206Chuyền chính xác367
70%Chính xác chuyền82%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu52
52Ghi được76
70Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai32