F.C. Steaua București vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 2-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 7, hòa 1, Dinamo Bucuresti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 28
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Phong độ
- WLLWL F.C. Steaua București
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- 9' Patrick Olsen
- 18' 0-1 S. Perica · D. Politic
- 20' B. Alhassan · R. Radunović 1-1
- 30' Siyabonga Ngezana
- HT1-1
- 46' ▲ D. Miculescu ▼ M. Ștefănescu
- 46' ▲ A. Musi ▼ A. Gheorghiță
- 46' ▲ M. Popescu ▼ S. Ngezana
- 57' J. Gele · J. Cisotti 2-1
- 59' Josué Homawoo
- 60' ▲ G. Milanov ▼ P. Olsen
- 60' ▲ H. Abdallah ▼ D. Politic
- 75' ▲ V. Chiricheș ▼ J. Gele
- 78' ▲ C. Costin ▼ M. Sivis
- 78' ▲ A. Pop ▼ C. Cîrjan
- 85' ▲ A. Băluță ▼ J. Cisotti
- 87' ▲ A. Mărginean ▼ E. Gnahoré
- FT2-1
Đội hình
- 32Ș. Târnovanu 7.0
- 2V. Crețu 6.0
- 30S. Ngezana ▼ 46' 6.2
- 5J. Dawa 6.9
- 33R. Radunović ⇢ 7.7
- 42B. Alhassan ⚽ 8.3
- 8A. Șut 6.9
- 15M. Ștefănescu ▼ 46' 6.9
- 31J. Cisotti ⇢ ▼ 85' 7.7
- 77A. Gheorghiță ▼ 46' 7.0
- 39J. Gele ⚽ ▼ 75' 7.0
Dự bị 12
- 11D. Miculescu ▲ 46' 6.9
- 29A. Musi ▲ 46' 6.9
- 17M. Popescu ▲ 46' 6.6
- 21V. Chiricheș ▲ 75' 6.7
- 25A. Băluță ▲ 85' 6.5
- 18M. Edjouma
- 12D. Kiki
- 1M. Udrea
- 38L. Zima
- 90A. Stoian
- 22M. Toma
- 23I. Cercel
- 73A. Roșca 7.7
- 27M. Sivis ▼ 78' 6.6
- 4K. Boateng 7.3
- 28J. Homawoo 6.5
- 3R. Opruț 7.0
- 33P. Olsen ▼ 60' 6.3
- 8E. Gnahoré ▼ 87' 6.9
- 10C. Cîrjan ▼ 78' 6.2
- 9A. Selmani 7.2
- 18S. Perica ⚽ 7.7
- 7D. Politic ⇢ ▼ 60' 7.5
Dự bị 12
- 17G. Milanov ▲ 60' 6.2
- 19H. Abdallah ▲ 60' 6.6
- 98C. Costin ▲ 78' 7.0
- 99A. Pop ▲ 78' 6.5
- 90A. Mărginean ▲ 87' 6.9
- 5R. Paşcalău
- 80Antonio Luna
- 23R. Patriche
- 22C. Soare
- 1A. Golubović
- 30R. Rotund
- 16A. Stoian
Thống kê
01⚑4
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm11
7Trúng đích4
3Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc4
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
412Chuyền bóng489
303Chuyền chính xác369
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu53
119Ghi được72
62Thủng lưới68
1.75Bàn thắng mỗi trận1.36
28Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn20
59Hiệp hai27