F.C. Steaua București
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Dinamo Bucuresti

F.C. Steaua București vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 3-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 7, hòa 1, Dinamo Bucuresti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
WWDWW Dinamo Bucuresti
  1. 14' Alexandru Pop
  2. 23' D. Bîrligea · J. Cisotti 1-0
  3. 26' O. Popescu · M. Popescu 2-0
  4. 29' Raul Opruț
  5. 36' O. Popescu · J. Cisotti 3-0
  6. HT3-0
  7. 55' Josué Homawoo
  8. 56' 3-1 A. Selmani11m
  9. 60' M. Toma O. Popescu
  10. 60' D. Miculescu F. Tănase
  11. 60' M. Lixandru V. Chiricheș
  12. 66' Antonio Luna A. Mărginean
  13. 69' Stipe Perica
  14. 74' Josué Homawoo
  15. 80' H. Abdallah A. Pop
  16. 83' Astrit Selmani
  17. 88' J. Gele D. Bîrligea
  18. FT3-1

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Charalampous
  1. 32Ș. Târnovanu 6.3
  2. 2V. Crețu 6.5
  3. 30S. Ngezana 6.7
  4. 17M. Popescu 7.5
  5. 33R. Radunović 6.9
  6. 21V. Chiricheș ▼ 60' 6.7
  7. 8A. Șut 6.3
  8. 31J. Cisotti ⇢2 7.3
  9. 7F. Tănase ▼ 60' 6.5
  10. 10O. Popescu ⚽2 ▼ 60' 8.3
  11. 9D. Bîrligea ▼ 88' 7.3

Dự bị 12

  1. 22M. Toma ▲ 60' 6.9
  2. 11D. Miculescu ▲ 60' 6.9
  3. 16M. Lixandru ▲ 60' 6.6
  4. 39J. Gele ▲ 88' 6.7
  5. 29A. Musi
  6. 15M. Ștefănescu
  7. 77A. Gheorghiță
  8. 38L. Zima
  9. 18M. Edjouma
  10. 42B. Alhassan
  11. 12D. Kiki
  12. 25A. Băluță
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ž. Kopić
  1. 73A. Roșca 6.2
  2. 27M. Sivis 7.2
  3. 4K. Boateng 6.2
  4. 28J. Homawoo 6.5
  5. 3R. Opruț 6.0
  6. 17G. Milanov 6.9
  7. 90A. Mărginean ▼ 66' 6.9
  8. 9A. Selmani 6.7
  9. 10C. Cîrjan 7.3
  10. 99A. Pop ▼ 80' 6.5
  11. 18S. Perica 6.2

Dự bị 10

  1. 80Antonio Luna ▲ 66' 6.9
  2. 19H. Abdallah ▲ 80' 6.3
  3. 1A. Golubović
  4. 16A. Stoian
  5. 5R. Paşcalău
  6. 98C. Costin
  7. 23R. Patriche
  8. 24A. Caragea
  9. 30R. Rotund
  10. 22C. Soare

Thống kê

002
750
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm10
4Trúng đích3
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
2Phạt góc7
2Việt vị2
18Phạm lỗi10
0Thẻ vàng5
2Cứu thua1
361Chuyền bóng404
298Chuyền chính xác340
83%Chính xác chuyền84%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

68Trận đấu53
119Ghi được72
62Thủng lưới68
1.75Bàn thắng mỗi trận1.36
28Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn20
59Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu