Dinamo Bucuresti
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
F.C. Steaua București

Dinamo Bucuresti vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-2 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 1, F.C. Steaua București thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Final
Phong độ
WWDWW Dinamo Bucuresti
WLLWL F.C. Steaua București
  1. -5' Lukáš Zima
  2. 10' 0-1 J. Dawa · M. Toma
  3. 14' Nikita Stoinov
  4. 15' Octavian Popescu
  5. HT0-1
  6. 46' M. Lixandru O. Popescu
  7. 51' Georgi Milanov
  8. 57' I. Tarba G. Milanov
  9. 63' Devis Epassy
  10. 64' V. Ticu R. Oprut
  11. 65' M. Karamoko I. Marginean
  12. 73' M. Karamoko 1-1
  13. 76' Danny Armstrong
  14. 82' Mihai Lixandru
  15. 85' J. Ikoko M. Sivis
  16. 85' A. Caragea A. Musi
  17. 86' Juri Cisotti
  18. 90'+5 Adrian Caragea
  19. 90'+3 Darius Olaru
  20. 90' D. Popa M. Toma
  21. 91' A. Pantea R. Radunovic
  22. 91' M. Thiam J. Cisotti
  23. 104' Valentin Țicu
  24. 105' O. Arad D. Olaru
  25. 107' 1-2 O. Arad · F. Tanase
  26. 111' M. Dutu D. Armstrong
  27. 117' A. Duarte F. Tanase
  28. 119' Valentin Crețu
  29. 120'+1 Ofri Arad
  30. FT1-2

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zeljko Kopic
  1. 1D. Epassy 7.5
  2. 27M. Sivis ▼ 85' 6.6
  3. 4K. Boateng 7.3
  4. 15N. Stoioanov 6.6
  5. 3R. Oprut ▼ 64' 6.3
  6. 8E. Gnahore 7.3
  7. 90I. Marginean ▼ 65' 6.6
  8. 10C. Cirjan 7.0
  9. 17G. Milanov ▼ 57' 6.3
  10. 77D. Armstrong ▼ 111' 7.2
  11. 7A. Musi ▼ 85' 6.5

Dự bị 12

  1. 73A. Rosca
  2. 32J. Ikoko ▲ 85' 6.2
  3. 20A. Bordusanu
  4. 6C. Licsandru
  5. 24A. Caragea ▲ 85' 6.5
  6. 30M. Dutu ▲ 111' 6.6
  7. 99A. Pop
  8. 55V. Ticu ▲ 64' 6.3
  9. 9M. Karamoko ▲ 65' 7.2
  10. 23I. Tarba ▲ 57' 6.9
  11. 26S. Toader
  12. 88M. N'Giuwu
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Lucian Filip
  1. 32S. Tarnovanu 7.2
  2. 2V. Cretu 7.0
  3. 5J. Dawa 7.3
  4. 17M. Popescu 6.9
  5. 33R. Radunovic ▼ 91' 6.5
  6. 10F. Tanase ▼ 117' 6.0
  7. 18Joao Paulo 6.9
  8. 27D. Olaru ▼ 105' 6.9
  9. 22M. Toma ▼ 90' 6.9
  10. 31J. Cisotti ▼ 91' 6.6
  11. 37O. Popescu ▼ 46' 6.2

Dự bị 11

  1. 38L. Zima
  2. 13M. Popa
  3. 3A. Duarte ▲ 117'
  4. 28A. Pantea ▲ 91' 7.3
  5. 16M. Lixandru ▲ 46' 6.6
  6. 98D. Popa ▲ 90' 6.7
  7. 93M. Thiam ▲ 91' 6.2
  8. 15O. Arad ▲ 105' 7.9
  9. 30S. Ngezana
  10. 90A. Stoian
  11. 23I. Cercel

Thống kê

062
270
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm12
6Trúng đích7
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
2Phạt góc2
0Việt vị1
17Phạm lỗi18
6Thẻ vàng7
5Cứu thua5
655Chuyền bóng359
569Chuyền chính xác259
87%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu63
67Ghi được102
52Thủng lưới90
1.34Bàn thắng mỗi trận1.62
17Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn39
44Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu