CFR Cluj
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Farul Constanta

CFR Cluj vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 0-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 6, hòa 2, Farul Constanta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
Trọng tài
Radu Marian Petrescu, Romania
Phong độ
LWWWD CFR Cluj
DLDDD Farul Constanta
  1. 26' Cristian Sima
  2. 38' Amin Ziblim
  3. HT0-0
  4. 61' F. Barrios A. Ziblim
  5. 61' D. Maftei C. Sima
  6. 61' A. Goncear E. Sylvestre
  7. 73' I. Larie N. Aberdin
  8. 76' A. Sfait L. Biliboc
  9. 82' R. Marincean E. Radaslavescu
  10. 85' A. Paun A. Cordea
  11. FT0-0

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Marius Sumudica
  1. 31O. Valceanu 7.6
  2. 47C. Braun 7.2
  3. 41A. Kresic 7.3
  4. 14S. Rocha 8.0
  5. 86V. Kun 6.6
  6. 6O. Perianu 7.7
  7. 23A. Ziblim ▼ 61' 6.7
  8. 45M. Camora 7.3
  9. 11A. Cordea ▼ 85' 6.2
  10. 9S. Drazic 6.2
  11. 17L. Biliboc ▼ 76' 6.7

Dự bị 9

  1. 1R. Gal
  2. 42R. Pantalon
  3. 84A. Radu
  4. 26R. Gligor
  5. 5F. Barrios ▲ 61' 7.2
  6. 81C. Puscas
  7. 77A. Sfait ▲ 76' 6.2
  8. 98N. Sula
  9. 10A. Paun ▲ 85' 6.3
Farul Constanta Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ioan Sabau
  1. 12R. Munteanu 7.5
  2. 24S. Bouzamoucha 7.2
  3. 5N. Aberdin ▼ 73' 7.5
  4. 4Gustavo Marins 7.9
  5. 28C. Sima ▼ 61' 6.7
  6. 23T. Njike 7.3
  7. 70M. Ahlinvi 6.3
  8. 11C. Ganea 6.3
  9. 10E. Sylvestre ▼ 61' 6.0
  10. 7D. Alibec 6.6
  11. 20E. Radaslavescu ▼ 82' 7.2

Dự bị 11

  1. 1A. Buzbuchi
  2. 17I. Larie ▲ 73' 6.9
  3. 33Joao Ferreira
  4. 3V. Ticu
  5. 2D. Maftei ▲ 61' 6.7
  6. 13I. Cercel
  7. 18L. Banu
  8. 80N. Popescu
  9. 29A. Goncear ▲ 61' 6.3
  10. 71R. Tanasa
  11. 99R. Marincean ▲ 82' 6.5

Thống kê

015
610
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm14
3Trúng đích3
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
345Chuyền bóng617
259Chuyền chính xác527
75%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta 2-0
9 12 - 8 +4 14
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad 0-2
9 11 - 13 -2 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

15Trận đấu12
21Ghi được13
22Thủng lưới14
1.4Bàn thắng mỗi trận1.08
5Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu