Farul Constanta
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CFR Cluj

Farul Constanta vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 2, CFR Cluj thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 29
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Phong độ
DLDDD Farul Constanta
LWWWD CFR Cluj
  1. 20' Mihai Popescu
  2. HT0-0
  3. 58' I. Cojocaru Rivaldinho
  4. 58' C. Grameni N. Grigoryan
  5. 65' R. Deaconu · L. Munteanu 1-0
  6. 69' P. Michael D. Bîrligea
  7. 69' D. Avounou P. Tachtsidis
  8. 70' C. Budescu L. Munteanu
  9. 70' D. Sîrbu R. Deaconu
  10. 70' Diogo Queirós M. Popescu
  11. 76' V. Mogoș C. Manea
  12. 77' R. Filip A. Fică
  13. 82' 1-1 A. Ajeti
  14. 90'+1 Philip Otele
  15. FT1-1

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 6.3
  2. 99D. Dussaut 7.0
  3. 21K. Boli 7.2
  4. 3M. Popescu ▼ 70' 6.9
  5. 25D. Kiki 6.6
  6. 8I. Vînă 7.2
  7. 16D. Nedelcu 7.5
  8. 77R. Deaconu ▼ 70' 7.9
  9. 30N. Grigoryan ▼ 58' 7.2
  10. 7Rivaldinho ▼ 58' 6.9
  11. 9L. Munteanu ▼ 70' 7.0

Dự bị 12

  1. 27I. Cojocaru ▲ 58' 6.7
  2. 24C. Grameni ▲ 58' 6.3
  3. 10C. Budescu ▲ 70' 6.3
  4. 22D. Sîrbu ▲ 70' 6.7
  5. 5Diogo Queirós ▲ 70' 6.2
  6. 66D. Grosu
  7. 45Gustavo Marins
  8. 19L. Andronache
  9. 20A. Benchaib
  10. 88L. Banu
  11. 15G. Dănuleasă
  12. 34Ș. Mușat
CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Mutu
  1. 90R. Sava 6.9
  2. 4C. Manea ▼ 76' 6.6
  3. 42M. Boben 6.6
  4. 6A. Ajeti 8.2
  5. 3A. Abeid 7.5
  6. 77P. Tachtsidis ▼ 69' 7.0
  7. 18K. Keita 7.2
  8. 73K. Muhar 6.7
  9. 82A. Fică ▼ 77' 6.9
  10. 9D. Bîrligea ▼ 69' 6.6
  11. 17P. Otele 6.9

Dự bị 11

  1. 99P. Michael ▲ 69' 6.3
  2. 29D. Avounou ▲ 69' 6.7
  3. 19V. Mogoș ▲ 76' 6.7
  4. 8R. Filip ▲ 77' 6.6
  5. 45M. Camora
  6. 76L. Fofana
  7. 89O. Hindrich
  8. 14V. Serebe
  9. 27M. Ilie
  10. 34C. Bălgrădean
  11. 22A. Aussi

Thống kê

016
610
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm9
4Trúng đích4
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
425Chuyền bóng502
327Chuyền chính xác388
77%Chính xác chuyền77%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

60Trận đấu52
76Ghi được86
92Thủng lưới57
1.27Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu