CFR Cluj vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 0-2 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 6, hòa 2, Farul Constanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LWWWD CFR Cluj
- DLDDD Farul Constanta
- 10' ▲ A. Abeid ▼ M. Coco
- 11' 0-1 A. Isfan · B. Nikolov
- 18' 0-2 N. Grigoryan
- 20' Narek Grigoryan
- 23' ▲ Ramalho ▼ B. Nikolov
- 32' Alin Fică
- 45'+4 Lindon Emërllahu
- HT0-2
- 46' ▲ K. Muhar ▼ A. Fica
- 46' ▲ M. Korenica ▼ A. Cordea
- 46' ▲ V. Dican ▼ R. Tanasa
- 46' ▲ D. Sirbu ▼ D. Maftei
- 67' Diogo Ramalho
- 73' ▲ I. Cernigoi ▼ T. Keita
- 73' ▲ L. Banu ▼ E. Radaslavescu
- 82' ▲ I. Cojocaru ▼ N. Grigoryan
- 88' ▲ O. Valceanu ▼ O. Hindrich
- FT0-2
Đội hình
- 89O. Hindrich ▼ 88' 6.2
- 97M. Coco ▼ 10' 6.9
- 6S. Sinyan 6.9
- 27M. Ilie 7.5
- 45M. Camora 6.2
- 8A. Fica ▼ 46' 6.3
- 23T. Keita ▼ 73' 6.9
- 18L. Emerllahu 7.7
- 24A. Cordea ▼ 46' 6.9
- 19I. Slimani 6.5
- 49L. Biliboc 6.3
Dự bị 12
- 31O. Valceanu ▲ 88' 6.3
- 3A. Abeid ▲ 10' 6.3
- 86V. Kun
- 4K. Zouma
- 47A. Kresic
- 73K. Muhar ▲ 46' 7.3
- 88D. Djokovic
- 16O. Perianu
- 17M. Korenica ▲ 46' 6.3
- 77A. Sfait
- 11A. Paun
- 32I. Cernigoi ▲ 73' 6.5
- 1A. Buzbuchi 9.6
- 98D. Maftei ▼ 46' 6.7
- 17I. Larie 8.3
- 15B. Tiru 7.2
- 11C. Ganea 8.0
- 8I. Vina 6.6
- 24B. Nikolov ⇢ ▼ 23' 6.6
- 20E. Radaslavescu ▼ 73' 6.3
- 30N. Grigoryan ⚽ ▼ 82' 8.0
- 31A. Isfan ⚽ 6.9
- 7R. Tanasa ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 9J. Vojtus
- 25J. Markovic
- 27I. Cojocaru ▲ 82' 6.2
- 10G. Iancu
- 77Ramalho ▲ 23' 7.3
- 18L. Banu ▲ 73' 6.3
- 6V. Dican ▲ 46' 6.6
- 93S. Furtado
- 21L. Pellegrini
- 5S. Dutu
- 22D. Sirbu ▲ 46' 7.2
- 12R. Munteanu
Thống kê
01⚑5
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm13
12Trúng đích4
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
5Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua11
538Chuyền bóng392
433Chuyền chính xác310
80%Chính xác chuyền79%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
55Trận đấu47
78Ghi được60
68Thủng lưới55
1.42Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai32