CFR Cluj vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 3-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 30 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 6, hòa 2, Farul Constanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LWWWD CFR Cluj
- DLDDD Farul Constanta
- 24' 0-1 C. Budescu · L. Munteanu
- 27' Mihai Popescu
- 31' K. Muhar · A. Krešić 1-1
- 45' Vasile Mogoș
- HT1-1
- 46' ▲ L. Juričić ▼ Jefté Betancor
- 64' K. Muhar · P. Otele 2-1
- 65' ▲ Rivaldinho ▼ A. Mazilu
- 65' ▲ D. Sîrbu ▼ M. Popescu
- 65' ▲ Diogo Queirós ▼ D. Dussaut
- 68' L. Juričić · P. Otele 3-1
- 76' Gustavo Marins
- 79' ▲ N. Popescu ▼ C. Grameni
- 79' ▲ L. Banu ▼ M. Borgnino
- 82' ▲ C. Deac ▼ A. Fică
- 82' ▲ D. Bîrligea ▼ P. Otele
- 88' ▲ Z. Morgan ▼ M. Camora
- 90' ▲ L. Mihai ▼ V. Mogoș
- FT3-1
Đội hình
- 90R. Sava 7.5
- 44A. Krešić ⇢ 7.0
- 6A. Ajeti 6.7
- 27M. Ilie 6.9
- 19V. Mogoș ▼ 90' 7.2
- 73K. Muhar ⚽2 9.0
- 82A. Fică ▼ 82' 6.9
- 40L. Cvek 7.0
- 45M. Camora ▼ 88' 7.3
- 17P. Otele ⇢2 ▼ 82' 8.3
- 9Jefté Betancor ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 2L. Juričić ⚽ ▲ 46' 7.2
- 10C. Deac ▲ 82' 6.6
- 30D. Bîrligea ▲ 82' 6.7
- 3Z. Morgan ▲ 88' 6.5
- 21L. Mihai ▲ 90'
- 89O. Hindrich
- 34C. Bălgrădean
- 22Y. Konoplyanka
- 8R. Filip
- 12M. Aioani 6.3
- 99D. Dussaut ▼ 65' 6.2
- 21K. Boli 6.2
- 18A. Artean 7.2
- 45Gustavo Marins 6.3
- 3M. Popescu ▼ 65' 5.9
- 32M. Borgnino ▼ 79' 6.3
- 10C. Budescu ⚽ 7.3
- 24C. Grameni ▼ 79' 6.3
- 26A. Mazilu ▼ 65' 6.9
- 9L. Munteanu ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 7Rivaldinho ▲ 65' 6.9
- 22D. Sîrbu ▲ 65' 6.5
- 5Diogo Queirós ▲ 65' 6.3
- 80N. Popescu ▲ 79' 6.7
- 88L. Banu ▲ 79' 6.6
- 1A. Buzbuchi
- 66D. Grosu
- 77E. Sali
- 11Gustavo
Thống kê
01⚑5
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
22Dứt điểm7
4Trúng đích5
14Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị2
19Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
425Chuyền bóng419
326Chuyền chính xác317
77%Chính xác chuyền76%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu60
86Ghi được76
57Thủng lưới92
1.65Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai42