Farul Constanta
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
CFR Cluj

Farul Constanta vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-2 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 2, CFR Cluj thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 29
Phong độ
DLDDD Farul Constanta
LWWWD CFR Cluj
  1. 16' 0-1 A. Aliev · A. Cordea
  2. 27' 0-2 K. Muhar · A. Cordea
  3. 41' R. Tanasa D. Alibec
  4. HT0-2
  5. 46' D. Maftei D. Sirbu
  6. 46' A. Goncear L. Pellegrini
  7. 62' I. Doicaru N. Grigoryan
  8. 64' A. Isfan 1-2
  9. 66' A. Abeid A. Cordea
  10. 66' A. Fica A. Paun
  11. 66' L. Biliboc V. Kun
  12. 70' E. Radaslavescu V. Dican
  13. 70' L. Zahovic A. Aliev
  14. 89' M. Huja M. Korenica
  15. FT1-2

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Ianis Zicu
  1. 12R. Munteanu 5.9
  2. 22D. Sirbu ▼ 46' 6.2
  3. 17I. Larie 6.6
  4. 4Gustavo Marins 6.9
  5. 21L. Pellegrini ▼ 46' 6.3
  6. 77Ramalho 7.2
  7. 6V. Dican ▼ 70' 6.2
  8. 11C. Ganea 6.9
  9. 30N. Grigoryan ▼ 62' 6.3
  10. 31A. Isfan 7.7
  11. 7D. Alibec ▼ 41' 6.5

Dự bị 12

  1. 1A. Buzbuchi
  2. 15B. Tiru
  3. 18L. Banu
  4. 19I. Doicaru ▲ 62' 6.2
  5. 9J. Vojtus
  6. 20E. Radaslavescu ▲ 70' 6.3
  7. 98D. Maftei ▲ 46' 6.9
  8. 5S. Dutu
  9. 71R. Tanasa ▲ 41' 7.3
  10. 97C. Sima
  11. 2R. Fotin
  12. 29A. Goncear ▲ 46' 7.0
CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniel Pancu
  1. 71M. Popa 6.7
  2. 86V. Kun ▼ 66' 6.7
  3. 6S. Sinyan 6.9
  4. 27M. Ilie 6.7
  5. 45M. Camora 6.7
  6. 73K. Muhar 7.3
  7. 23T. Keita 7.3
  8. 11A. Paun ▼ 66' 6.5
  9. 24A. Cordea ⇢2 ▼ 66' 7.2
  10. 9A. Aliev ▼ 70' 7.0
  11. 17M. Korenica ▼ 89' 7.2

Dự bị 12

  1. 31O. Valceanu
  2. 1R. Gal
  3. 10C. Deac
  4. 3A. Abeid ▲ 66' 6.7
  5. 8A. Fica ▲ 66' 6.3
  6. 26R. Gligor
  7. 90L. Zahovic ▲ 70' 6.5
  8. 47C. Braun
  9. 19I. Slimani
  10. 2M. Huja ▲ 89'
  11. 16O. Perianu
  12. 49L. Biliboc ▲ 66' 6.5

Thống kê

002
100
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm12
1Trúng đích3
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
2Phạt góc1
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Cứu thua0
572Chuyền bóng317
480Chuyền chính xác238
84%Chính xác chuyền75%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu55
60Ghi được78
55Thủng lưới68
1.28Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu