CFR Cluj vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 5-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 6, hòa 2, Farul Constanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LWWWD CFR Cluj
- DLDDD Farul Constanta
- 6' Daniel Bîrligea
- 8' C. Deac11m 1-0
- 16' P. Tachtsidis · D. Bîrligea 2-0
- 22' K. Muhar · C. Deac 3-0
- 38' D. Bîrligea · C. Deac 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ C. Casap ▼ I. Vînă
- 46' ▲ Rivaldinho ▼ N. Grigoryan
- 48' Louis Munteanu
- 65' 4-1 C. Ganea · C. Casap
- 68' ▲ G. Dănuleasă ▼ C. Grameni
- 68' ▲ N. Popescu ▼ L. Andronache
- 75' ▲ I. Doicaru ▼ C. Ganea
- 76' ▲ P. Michael ▼ D. Bîrligea
- 84' ▲ D. Avounou ▼ P. Tachtsidis
- 87' P. Otele · P. Michael 5-1
- 88' ▲ C. Manea ▼ V. Mogoș
- 89' ▲ A. Fică ▼ C. Deac
- 89' ▲ M. Ilie ▼ K. Keita
- FT5-1
Đội hình
- 90R. Sava 6.7
- 19V. Mogoș ▼ 88' 6.6
- 42M. Boben 6.9
- 44A. Krešić 7.0
- 45M. Camora 7.7
- 73K. Muhar ⚽ 7.3
- 18K. Keita ▼ 89' 7.0
- 77P. Tachtsidis ⚽ ▼ 84' 7.6
- 10C. Deac ⚽ ⇢2 ▼ 89' 8.9
- 9D. Bîrligea ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.3
- 17P. Otele ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 99P. Michael ▲ 76' 7.3
- 29D. Avounou ▲ 84' 6.3
- 4C. Manea ▲ 88'
- 82A. Fică ▲ 89'
- 27M. Ilie ▲ 89'
- 22A. Aussi
- 6A. Ajeti
- 89O. Hindrich
- 14V. Serebe
- 3A. Abeid
- 7O. El Kaddouri
- 34C. Bălgrădean
- 1A. Buzbuchi 5.2
- 22D. Sîrbu 5.9
- 3M. Popescu 6.2
- 45Gustavo Marins 5.9
- 11C. Ganea ⚽ ▼ 75' 6.9
- 8I. Vînă ▼ 46' 6.3
- 5Diogo Queirós 6.3
- 24C. Grameni ▼ 68' 6.3
- 30N. Grigoryan ▼ 46' 6.2
- 9L. Munteanu 6.2
- 19L. Andronache ▼ 68' 6.3
Dự bị 12
- 23C. Casap ▲ 46' 7.2
- 7Rivaldinho ▲ 46' 6.9
- 15G. Dănuleasă ▲ 68' 6.5
- 80N. Popescu ▲ 68' 6.7
- 28I. Doicaru ▲ 75' 6.5
- 99D. Dussaut
- 88L. Banu
- 16D. Nedelcu
- 34Ș. Mușat
- 21K. Boli
- 77R. Deaconu
- 2I. Cercel
Thống kê
00⚑7
⚑110
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm5
9Trúng đích2
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
360Chuyền bóng570
270Chuyền chính xác483
75%Chính xác chuyền85%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu60
86Ghi được76
57Thủng lưới92
1.65Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai42