CFR Cluj
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Farul Constanta

CFR Cluj vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 4-1 Farul Constanta tại Cupa României, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 6, hòa 2, Farul Constanta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cupa României · Semi-finals
Sân vận động
Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
Phong độ
LWWWD CFR Cluj
DLDDD Farul Constanta
  1. 1' D. Graovac 1-0
  2. 32' A. Ciobanu M. Bălașa
  3. 35' 1-1 D. Alibec
  4. 42' A. Abeid 2-1
  5. 45'+1 A. Ciobanu
  6. 45' L. Munteanu 3-1
  7. HT3-1
  8. 50' L. Emërllahu 4-1
  9. 58' Fabinho Baptista V. Dican
  10. 58' I. Doicaru N. Grigoryan
  11. 58' L. Banu N. Popescu
  12. 63' A. Păun L. Emërllahu
  13. 63' C. Deac M. Kamara
  14. 71' I. Avrămescu I. Vînă
  15. 74' V. Postolachi B. Nkololo
  16. 74' S. Jurić L. Munteanu
  17. 78' Léo Bolgado S. Sinyan
  18. 83' C. Deac
  19. FT4-1

Đội hình

CFR Cluj HLV: D. Petrescu
  1. O. Hindrich
  2. M. Camora
  3. D. Graovac
  4. A. Abeid
  5. S. Sinyan▼ 78'
  6. D. Đoković
  7. L. Emërllahu▼ 63'
  8. B. Nkololo▼ 74'
  9. M. Korenica
  10. L. Munteanu▼ 74'
  11. M. Kamara▼ 63'

Dự bị 9

  1. A. Păun▲ 63'
  2. C. Deac▲ 63'
  3. V. Postolachi▲ 74'
  4. S. Jurić▲ 74'
  5. Léo Bolgado▲ 78'
  6. A. Fică
  7. A. Țîrlea
  8. M. Ilie
  9. M. Popa
Farul Constanta HLV: G. Hagi
  1. R. Ducan
  2. B. Țîru
  3. M. Bălașa▼ 32'
  4. G. Buta
  5. D. Sîrbu
  6. I. Vînă▼ 71'
  7. N. Popescu▼ 58'
  8. V. Dican▼ 58'
  9. E. Radaslavescu
  10. D. Alibec
  11. N. Grigoryan▼ 58'

Dự bị 9

  1. A. Ciobanu▲ 32'
  2. Fabinho Baptista▲ 58'
  3. I. Doicaru▲ 58'
  4. L. Banu▲ 58'
  5. I. Avrămescu▲ 71'
  6. A. Buzbuchi
  7. C. Ganea
  8. G. Iancu
  9. I. Larie

Thống kê

00
10

So sánh

56Trận đấu51
98Ghi được67
57Thủng lưới66
1.75Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu