Farul Constanta vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 5-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 2, CFR Cluj thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadionul Central, Ovidiu
- Phong độ
- DLDDD Farul Constanta
- LWWWD CFR Cluj
- 22' L. Munteanu · I. Cojocaru 1-0
- 41' I. Cojocaru · Diogo Queirós 2-0
- 45'+1 ▲ P. Michael ▼ D. Bîrligea
- HT2-0
- 46' ▲ P. Tachtsidis ▼ K. Muhar
- 46' ▲ V. Mogoș ▼ C. Manea
- 47' Philip Otele
- 61' ▲ D. Sîrbu ▼ M. Popescu
- 62' Ionuț Larie
- 64' Narek Grigoryan
- 67' C. Grameni · L. Munteanu 3-0
- 73' ▲ G. Dănuleasă ▼ I. Vînă
- 73' ▲ D. Nedelcu ▼ Diogo Queirós
- 76' 3-1 P. Otele · D. Avounou
- 78' I. Cojocaru · N. Grigoryan 4-1
- 79' ▲ L. Andronache ▼ L. Munteanu
- 79' ▲ Rivaldinho ▼ I. Cojocaru
- 82' Matija Boben
- 82' ▲ A. Fică ▼ D. Avounou
- 83' C. Ganea 5-1
- 87' ▲ A. Radu ▼ P. Otele
- FT5-1
Đội hình
- 1A. Buzbuchi 7.2
- 3M. Popescu ▼ 61' 6.9
- 17I. Larie 6.9
- 45Gustavo Marins 7.7
- 11C. Ganea ⚽ 7.6
- 8I. Vînă ▼ 73' 7.2
- 5Diogo Queirós ⇢ ▼ 73' 7.3
- 24C. Grameni ⚽ 7.7
- 30N. Grigoryan ⇢ 7.0
- 9L. Munteanu ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.3
- 27I. Cojocaru ⚽2 ⇢ ▼ 79' 9.0
Dự bị 11
- 22D. Sîrbu ▲ 61' 6.7
- 15G. Dănuleasă ▲ 73' 6.3
- 16D. Nedelcu ▲ 73' 6.3
- 19L. Andronache ▲ 79' 6.9
- 7Rivaldinho ▲ 79' 6.3
- 80N. Popescu
- 66D. Grosu
- 21K. Boli
- 90A. Stoian
- 23C. Casap
- 34Ș. Mușat
- 90R. Sava 5.3
- 4C. Manea ▼ 46' 6.2
- 42M. Boben 5.6
- 44A. Krešić 6.2
- 45M. Camora 6.2
- 73K. Muhar ▼ 46' 6.5
- 18K. Keita 6.9
- 29D. Avounou ⇢ ▼ 82' 7.3
- 10C. Deac 7.2
- 9D. Bîrligea ▼ 45' 6.7
- 17P. Otele ⚽ ▼ 87' 7.9
Dự bị 11
- 99P. Michael ▲ 45' 6.5
- 77P. Tachtsidis ▲ 46' 6.9
- 19V. Mogoș ▲ 46' 6.2
- 82A. Fică ▲ 82' 6.2
- 84A. Radu ▲ 87'
- 7O. El Kaddouri
- 14V. Serebe
- 89O. Hindrich
- 34C. Bălgrădean
- 22A. Aussi
- 8R. Filip
Thống kê
02⚑5
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm17
8Trúng đích6
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm12
10Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
5Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
445Chuyền bóng440
353Chuyền chính xác350
79%Chính xác chuyền80%
2.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
60Trận đấu52
76Ghi được86
92Thủng lưới57
1.27Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai40